Airbus UK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Airbus UK
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Holywell
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Airbus
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Porthmadog
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Denbigh
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Airbus
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Brickfield
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Caersws FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Airbus
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Prestatyn
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Ruthin
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Airbus UK
Bạn đang tìm nhận định Airbus UK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Airbus UK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Airbus UK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Airbus UK đã ghi nhận 23 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 90 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Airbus UK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Airbus UK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 40 | 90 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 14 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 3.6 | 2.7 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 8 | 18 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |




