icon back

Akritas

Akritas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.97m
KEY INSIGHT Akritas có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
91 Trận đấu đã nhận định
65.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chloraka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Nadcházející
Chloraka
Chloraka
vs
Pafos
Pafos
14.25
6.2
1.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Ukončeno
AEK Larnaca
AEK Larnaca
3 : 0
Chloraka
Chloraka
1.28
5.9
11.5

1

1.28

O2.5

1.62

YES

2.22

HS2+

1.44
7.6/10

10:00

Ukončeno
Chloraka
Chloraka
1 : 3
Krasava
Krasava red card
3.1
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6.2/10

12:00

Ukončeno
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1 : 3
Chloraka
Chloraka
2.04
3.3
4.15

1

2.04

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8/10

10:00

Ukončeno
Chloraka
Chloraka
1 : 1
Aris
Aris
9.1
5.3
1.31

2

1.31

U3.5

1.52

YES

1.98

U3.5

1.52
5.2/10

13:00

Ukončeno
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 0
Akritas
Chloraka red card
1.9
3.35
4.5

1

1.9

O1.5

1.36

NO

1.89

1

1.9
7.3/10

11:00

Ukončeno
Chloraka
Chloraka
2 : 0
Anorthosis
Anorthosis
5.4
3.7
1.76

2

1.76

U3.5

1.28

NO

1.8

U3.5

1.28
6.8/10

13:00

Ukončeno
Apollon
Apollon
4 : 0
Chloraka
Chloraka
1.32
4.9
9.5

1

1.32

U3.5

1.4

NO

1.65

1

1.32
9.1/10

11:00

Ukončeno
Chloraka
Chloraka
0 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
4.3
3.35
1.91

X2

1.25

U3.5

1.24

YES

1.97

U3.5

1.24
5.4/10

09:30

Ukončeno
red card Xylotympou
Xylotympou
0 : 3
Akritas
Akritas
2.27
3.1
2.9

X2

1.53

U2.5

1.65

YES

1.86

U2.5

1.65
2/10

09:00

Ukončeno
Akritas
Akritas
0 : 0
ENAD
ENAD
1.83
3.5
3.75

1

1.83

U3.5

1.3

NO

1.95

1

1.83
0.9/10

09:00

Ukončeno
Ermis
Ermis
0 : 2
Akritas
Akritas
3.6
3.6
1.83

X

3.6

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Akritas. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 91 trận đấu có sự tham gia của Akritas với tỷ lệ trúng 65.93% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng347
Hòa325
Thua6612
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới202141
Trung bình ghi bàn0.81.11.0
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 5 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
73 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Miller
S. Miller
28 DEF 7.05
K. Perntreou
K. Perntreou
30 GK 6.90
I. Anthony
I. Anthony
28 DEF 6.80
Alberto
Alberto
26 MID 6.76
A. Limbombe
A. Limbombe
31 MID 6.75
J. Romo
J. Romo
32 FWD 6.73
D. Moreira
D. Moreira
22 DEF 6.70
A. Reynolds
A. Reynolds
29 MID 6.70
P. Zabelin
P. Zabelin
30 DEF 6.64
N. Zinonos
N. Zinonos
21 DEF 6.64
I. Hadjivasilis
I. Hadjivasilis
35 MID 6.63
T. Barry
T. Barry
25 MID 6.62
A. Athanasiou
A. Athanasiou
21 MID 6.61
Yair Isaac Castro Rodriguez
Yair Isaac Castro Rodriguez
28 MID 6.61
B. Manu
B. Manu
28 MID 6.60
Benito
Benito
27 FWD 6.60
L. Genethliou
L. Genethliou
21 DEF 6.55
C. Kablan
C. Kablan
29 DEF 6.53
C. Hadjipaschalis
C. Hadjipaschalis
26 MID 6.53
Carlitos
Carlitos
26 MID 6.50
B. Anang
B. Anang
25 MID 6.48
K. Antoniou
K. Antoniou
24 MID 6.48
G. Vasiliou
G. Vasiliou
23 DEF 6.42
Adrián Riera
Adrián Riera
29 MID 6.40
E. Taffertshofer
E. Taffertshofer
30 MID 6.38
T. Ioannou
T. Ioannou
30 DEF 6.37