1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Akritas
Akritas

Akritas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.97m

Phong độ gần đây

WWWLL
98 Trận đấu đã nhận định
65.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Akritas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
1 : 2
AEL
AEL
1.69
3.9
5.1

1X

1.19

U3.5

1.38

NO

1.97

U3.5

1.38
2.7/10

11:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
Akritas
Akritas
1.9
3.6
4.15

1

1.9

U3.5

1.45

NO

2.18

U3.5

1.45
5.6/10

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
1 : 0
Ethnikos Achna
Ethnikos A red card
2.9
3.5
2.4

1X

1.65

O1.5

1.28

NO

2.06

O1.5

1.28
2.5/10

09:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 2
Akritas
Akritas
11
4.7
1.35

2

1.35

O1.5

1.32

NO

1.51

2

1.35
8.3/10

09:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos
0 : 1
Akritas
Akritas
1.92
3.5
4.6

X2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.85

O1.5

1.33
3.9/10

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
0 : 2
Krasava Ypsonas
Krasava Y
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

NO

1.78

X2

1.38
4.4/10

10:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
3 : 2
Chloraka
Chloraka
1.53
4
6.25

2

6.25

U3.5

1.33

NO

1.75

U3.5

1.33
5/10

11:00

Kết thúc
Chloraka
Chloraka
0 : 4
Pafos
Pafos
14
6.3
1.22

2

1.22

O2.5

1.55

NO

1.65

2

1.22
10/10

09:00

Kết thúc
Chloraka
Chloraka
1 : 3
Krasava
Krasava red card
3.1
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6.2/10

08:30

Kết thúc
red card Xylotympou
Xylotympou
0 : 3
Akritas
Akritas
2.27
3.1
2.9

X2

1.53

U2.5

1.65

YES

1.86

U2.5

1.65
2/10

08:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
0 : 0
ENAD
ENAD
1.83
3.5
3.75

1

1.83

U3.5

1.3

NO

1.95

1

1.83
0.9/10

08:00

Kết thúc
Ermis
Ermis
0 : 2
Akritas
Akritas
3.6
3.6
1.83

X

3.6

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akritas

Bạn đang tìm nhận định Akritas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Akritas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Akritas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Akritas đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Akritas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Akritas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng4610
Hòa325
Thua8917
Bàn thắng ghi được111930
Bàn thắng để thủng lưới263056
Trung bình ghi bàn0.71.10.9
Trung bình thủng lưới1.71.81.8
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-3-3 5 G
5-4-1 4 G
4-1-4-1 3 G
94 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
19 Trận
Tài 1.5 25%
8 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Miller
S. Miller
28 DEF 6.89
A. Limbombe
A. Limbombe
31 MID 6.86
Alberto
Alberto
26 MID 6.83
I. Anthony
I. Anthony
28 DEF 6.80
K. Perntreou
K. Perntreou
30 GK 6.73
J. Romo
J. Romo
32 FWD 6.70
D. Moreira
D. Moreira
22 DEF 6.70
A. Reynolds
A. Reynolds
29 MID 6.70
A. Athanasiou
A. Athanasiou
21 MID 6.68
N. Zinonos
N. Zinonos
21 DEF 6.64
I. Hadjivasilis
I. Hadjivasilis
35 MID 6.63
Yair Isaac Castro Rodriguez
Yair Isaac Castro Rodriguez
28 MID 6.61
P. Zabelin
P. Zabelin
30 DEF 6.60
Benito
Benito
27 FWD 6.60
T. Barry
T. Barry
25 MID 6.57
L. Genethliou
L. Genethliou
21 DEF 6.55
C. Kablan
C. Kablan
29 DEF 6.53
C. Hadjipaschalis
C. Hadjipaschalis
26 MID 6.53
B. Anang
B. Anang
25 MID 6.50
B. Manu
B. Manu
28 MID 6.50
K. Antoniou
K. Antoniou
24 MID 6.48
Carlitos
Carlitos
26 MID 6.48
T. Ioannou
T. Ioannou
30 DEF 6.46
G. Vasiliou
G. Vasiliou
23 DEF 6.45
E. Vignato
E. Vignato
25 MID 6.43
Adrián Riera
Adrián Riera
29 MID 6.40
E. Taffertshofer
E. Taffertshofer
30 MID 6.35