icon back

KA Akureyri

KA Akureyri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m
KEY INSIGHT KA Akureyri để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND KA Akureyri có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND KA Akureyri không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
60 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Finalizado
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4 : 3
KA Akureyri
KA Akureyri
5.2
5
1.52

2

1.52

O3.5

1.83

YES

1.43

2

1.52
8/10

09:00

Finalizado
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
3 : 4
KA Akureyri
KA Akureyri
2.47
3.69
2.46

X2

1.52

O2.5

1.45

YES

1.42

GG

1.42
8.5/10

11:00

Finalizado
KA Akureyri
KA Akureyri
5 : 1
IA Akranes
Akranes
1.65
4.26
4.26

2

4

O2.5

1.38

YES

1.44

AS

1.29
6.4/10

11:00

Finalizado
KA Akureyri
KA Akureyri
1 : 1
Vestri
Vestri
1.38
4.75
6.5

2

6.04

O2.5

1.44

YES

1.6

AS

1.49
7.6/10

13:00

Finalizado
Afturelding
Afturelding
3 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
2.86
3.81
2.2

2

2.2

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
8/10

13:15

Finalizado
KA Akureyri
KA Akureyri
4 : 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1.84
4.22
3.44

1

1.84

O2.5

1.26

NO

3.2

1X

1.28
8.1/10

11:00

Finalizado
KA Akureyri
KA Akureyri
4 : 1
Vestri
Vestri
1.62
4
4.55

1X

1.17

O2.5

1.57

YES

1.61

O2.5

1.57
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng KA Akureyri. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của KA Akureyri với tỷ lệ trúng 68.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hallgrímur Steingrímsson
Hallgrímur Steingrímsson
35 MID 7.75
H. Guðmundsson
H. Guðmundsson
29 DEF 7.41
Í. Árnason
Í. Árnason
29 DEF 7.15
A. Stefánsson
A. Stefánsson
34 MID 7.06
W. Tønning
W. Tønning
26 GK 7.03
J. Árnason
J. Árnason
28 MID 6.99
S. Auðunsson
S. Auðunsson
35 GK 6.97
M. Rømer
M. Rømer
34 MID 6.92
M. Pétursson
M. Pétursson
19 DEF 6.89
D. Valsson
D. Valsson
26 MID 6.85
I. Støle
I. Støle
21 DEF 6.80
Hrannar Steingrímsson
Hrannar Steingrímsson
33 DEF 6.71
B. Baldvinsson
B. Baldvinsson
24 - 6.69
G. Hrafnkelsson
G. Hrafnkelsson
24 DEF 6.52
Rodri
Rodri
36 MID 6.46
Á. Sigurgeirsson
Á. Sigurgeirsson
29 FWD 6.42
B. Aðalsteinsson
B. Aðalsteinsson
26 MID 6.39
V. Sævarsson
V. Sævarsson
19 MID 6.38
M. Þórðarson
M. Þórðarson
18 MID 6.37
V. Kjartansson
V. Kjartansson
35 FWD 6.31
D. Davíðsson
D. Davíðsson
19 MID 6.21
K. Gautason
K. Gautason
22 DEF 5.83
J. Símun Edmundsson
J. Símun Edmundsson
34 MID -