1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. KA Akureyri
KA Akureyri

KA Akureyri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m
KEY INSIGHT KA Akureyri ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND KA Akureyri để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 7 trận gần nhất của KA Akureyri

Phong độ gần đây

LLWDD
73 Trận đấu đã nhận định
65.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KA Akureyri Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
0 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.75
4.05
4

1

1.75

O2.5

1.39

NO

2.8

1X

1.26
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
2.15
3.75
3.05

1

2.15

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
3 : 2
IA Akranes
IA Akranes
2.62
3.75
2.4

1

2.62

O2.5

1.38

YES

1.35

O2.5

1.38
6.3/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
3 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
1.19
8.2
13

1

1.19

O3.5

1.58

NO

2.23

H1

1.52
10/10

13:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
3 : 1
KA Akureyri
KA Akureyri
2.1
4.15
3

1

2.1

O2.5

1.3

YES

1.28

1X

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
3 : 1
KA Akureyri
KA Akureyri
1.75
4.35
4.1

1

1.75

O2.5

1.32

YES

1.36

AS

1.22
8.7/10

14:00

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
3 : 4
Fram R
Fram R
2.9
3.85
2.14

2

2.14

O2.5

1.37

YES

1.35

O2.5

1.37
5.4/10

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 3
KA Akureyri
KA Akureyri
1.5
5.2
4.85

X2

2.6

O3.5

1.49

YES

1.28

O3.5

1.49
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KA Akureyri

Bạn đang tìm nhận định KA Akureyri? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KA Akureyri, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của KA Akureyri với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, KA Akureyri đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KA Akureyri đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.04 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

KA Akureyri hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KA Akureyri đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

KA Akureyri chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng224
Hòa022
Thua549
Bàn thắng ghi được111324
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới2.02.32.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 5
46-60 5
61-75 7
76-90 7
35 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
13 Trận
Tài 1.5 53%
8 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hallgrímur Steingrímsson
Hallgrímur Steingrímsson
35 MID 7.75
H. Guðmundsson
H. Guðmundsson
29 DEF 7.41
Í. Árnason
Í. Árnason
29 DEF 7.15
A. Stefánsson
A. Stefánsson
34 MID 7.06
W. Tønning
W. Tønning
26 GK 7.03
J. Árnason
J. Árnason
28 MID 6.99
S. Auðunsson
S. Auðunsson
35 GK 6.97
M. Rømer
M. Rømer
34 MID 6.92
M. Pétursson
M. Pétursson
19 DEF 6.89
D. Valsson
D. Valsson
26 MID 6.85
I. Støle
I. Støle
21 DEF 6.80
Hrannar Steingrímsson
Hrannar Steingrímsson
33 DEF 6.71
B. Baldvinsson
B. Baldvinsson
24 - 6.69
G. Hrafnkelsson
G. Hrafnkelsson
24 DEF 6.52
Rodri
Rodri
36 MID 6.46
Á. Sigurgeirsson
Á. Sigurgeirsson
29 FWD 6.42
B. Aðalsteinsson
B. Aðalsteinsson
26 MID 6.39
V. Sævarsson
V. Sævarsson
19 MID 6.38
M. Þórðarson
M. Þórðarson
18 MID 6.37
V. Kjartansson
V. Kjartansson
35 FWD 6.31
D. Davíðsson
D. Davíðsson
19 MID 6.21
K. Gautason
K. Gautason
22 DEF 5.83
J. Símun Edmundsson
J. Símun Edmundsson
34 MID -