1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Heart Of Midlothian
Heart Of Midlothian

Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.94m
KEY INSIGHT Heart Of Midlothian bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
190 Trận đấu đã nhận định
74.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heart M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Hibernian
Hibernian
vs
Heart M
Heart M
2.9
3.4
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

09:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Heart M
Heart M red card
7.5
4.6
1.5

2

1.5

O1.5

1.24

NO

1.9

2

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
red card Hearts
Hearts
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.42
4.75
9.25

1

1.42

U3.5

1.47

NO

1.82

1

1.42
5.6/10

15:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
1 : 0
Hearts
Hearts
5.3
4.2
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

YES

1.75

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.65
7.75

2

7.75

U3.5

1.42

NO

1.83

NG

1.83
7.5/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Falkirk
Falkirk
1.73
3.8
5.7

1

1.73

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
5.8/10

11:30

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Hearts
Hearts
1.92
3.75
4.25

1

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian

Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heart Of Midlothian được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 190 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heart Of Midlothian đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heart Of Midlothian đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng12820
Hòa437
Thua055
Bàn thắng ghi được292655
Bàn thắng để thủng lưới91827
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới10616
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
4-2-3-1 10 G
3-5-2 3 G
4-3-3 1 G
59 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 59%
19 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 7.72
H. Milne
H. Milne
29 MID 7.30
S. Findlay
S. Findlay
30 DEF 7.26
C. Halkett
C. Halkett
30 DEF 7.20
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 7.18
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 MID 7.14
S. Kingsley
S. Kingsley
31 DEF 7.11
L. Shankland
L. Shankland
30 FWD 7.05
A. Kyziridis
A. Kyziridis
25 FWD 7.01
A. Schwolow
A. Schwolow
33 GK 6.94
J. McCart
J. McCart
28 DEF 6.92
F. Kent
F. Kent
30 DEF 6.86
O. McEntee
O. McEntee
24 MID 6.84
M. Steinwender
M. Steinwender
25 DEF 6.84
J. Altena
J. Altena
22 DEF 6.83
C. Gordon
C. Gordon
43 GK 6.80
B. Spittal
B. Spittal
30 MID 6.79
Cláudio Braga
Cláudio Braga
26 FWD 6.74
B. Baningime
B. Baningime
27 MID 6.69
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.68
Ageu
Ageu
23 MID 6.67
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID 6.66
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.63
S. Kerjota
S. Kerjota
24 FWD 6.59
E. Kabangu
E. Kabangu
27 FWD 6.51
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.51
A. Forrest
A. Forrest
29 FWD 6.49
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.44
J. Wilson
J. Wilson
18 FWD 6.34
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.15