1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Thor Akureyri
Thor Akureyri

Thor Akureyri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.04m
KEY INSIGHT Thor Akureyri có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Thor Akureyri không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất
TREND Thor Akureyri có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
95 Trận đấu đã nhận định
69.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 0
Fram Reykjavik
Fram R
3.05
4.1
2.19

1X

1.67

O2.5

1.46

YES

1.39

GG

1.39
8/10

13:30

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
Thor Akureyri
Thor A
1.62
4.75
5

1

1.62

O3.5

1.72

YES

1.35

GG

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 2
Thor Akureyri
Thor A
1.83
4.4
3.8

2

3.8

O2.5

1.32

YES

1.37

O2.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
2 : 4
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
2.81
4.1
2.15

1

2.81

O2.5

1.55

YES

1.46

1X

1.61
7.3/10

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
0 : 2
Fylkir
Fylkir
1.75
4.4
3.8

1

1.75

O2.5

1.34

YES

1.4

1X

1.25
7.3/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
5 : 1
Valur Reykjavik
Valur
1.25
7.5
8.75

1

1.25

O2.5

1.28

YES

1.47

O2.5

1.28
6.2/10

12:00

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
0 : 5
Thor Akureyri
Thor A
2.65
4.25
2.55

2

2.55

O2.5

1.45

YES

1.41

GG

1.41
3.8/10

10:00

Kết thúc
Akranes
Akranes
1 : 1
Thor Akureyri
Thor A
1.45
5.55
5.7

1

1.45

O2.5

1.26

YES

1.41

O2.5

1.26
5.1/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
2 : 1
Fjolnir
Fjolnir
1.23
5.8
8.25

1

1.23

O3.5

1.7

YES

1.56

O3.5

1.7
10/10

12:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 2
Thor Akureyri
Thor A
5
4.5
1.45

2

1.45

O2.5

1.38

YES

1.5

O2.5

1.38
4.5/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
3 : 1
Njardvik
Njardvik
2.2
3.65
2.7

1X

1.38

O2.5

1.42

YES

1.38

O2.5

1.42
5.6/10

14:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
2 : 5
Thor Akureyri
Thor A
1.45
4.2
5.28

2

5.28

O2.5

1.36

YES

1.45

AS

1.33
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thor Akureyri

Bạn đang tìm nhận định Thor Akureyri? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Thor Akureyri được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Thor Akureyri với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Thor Akureyri đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Thor Akureyri hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.04m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Thor Akureyri đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Halldórsson
E. Halldórsson
17 MID 9.13
I. Baldé
I. Baldé
29 MID 9.01
I. Kristjánsson
I. Kristjánsson
20 - 8.35
Rafael Victor
Rafael Victor
29 FWD 7.15
S. Gunnarsson
S. Gunnarsson
23 MID 7.06
O. Sigurjónsson
O. Sigurjónsson
31 DEF 7.03
V. Ottósson
V. Ottósson
23 DEF 7.02
R. Ragnarsson
R. Ragnarsson
22 DEF 6.75
Y. Affi
Y. Affi
30 DEF 6.69
Juan Guardia
Juan Guardia
23 DEF 6.64
A. Magnússon
A. Magnússon
21 MID 6.62
Ý. Geirsson
Ý. Geirsson
28 DEF 6.61
H. Rúnarsson
H. Rúnarsson
25 MID 6.61
A. Arnarsson
A. Arnarsson
17 DEF 6.61
K. Fridriksson
K. Fridriksson
- - 6.61
P. Helgason
P. Helgason
- FWD 6.54
A. Stefánsson
A. Stefánsson
- GK 6.51
A. Þorláksson
A. Þorláksson
30 - 6.51
C. Bayiha
C. Bayiha
26 MID 6.43
S. Ingason
S. Ingason
17 MID 6.35
A. Sindrason
A. Sindrason
19 MID 6.24
N. Hjörvarsson
N. Hjörvarsson
19 MID 6.23
P. Arnarsson
P. Arnarsson
18 DEF -