1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Thor Akureyri
Thor Akureyri

Thor Akureyri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.04m
KEY INSIGHT Thor Akureyri thua 5 trận gần nhất
TREND Thor Akureyri không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
101 Trận đấu đã nhận định
69.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thor A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Thor A
Thor Akureyri
1 : 3
Stjarnan
Stjarnan
3.25
3.9
2.05

2

2.05

O2.5

1.34

YES

1.33

X2

1.39
8.5/10

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.63
4.55
4.7

1

1.63

O2.5

1.37

YES

1.42

1X

1.22
8/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 2
IA Akranes
IA Akranes
3.35
4
1.97

2

1.97

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
5.8/10

13:30

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
6 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.24
6.6
10

1

1.24

O2.5

1.3

NO

2.2

H1

1.62
8/10

12:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
0 : 1
KA Akureyri
KA Akureyri
2.75
3.85
2.37

X

3.85

O2.5

1.45

YES

1.42

GG

1.42
5/10

15:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
4 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.46
5
6.25

1

1.46

O2.5

1.35

YES

1.47

1

1.46
3.1/10

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 0
Fram Reykjavik
Fram R
3.05
4.1
2.19

1X

1.67

O2.5

1.46

YES

1.39

GG

1.39
8/10

13:30

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 2
Thor Akureyri
Thor A
1.62
4.75
5

1

1.62

O3.5

1.72

YES

1.35

GG

1.35
5/10

12:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 2
Thor Akureyri
Thor A
5
4.5
1.45

2

1.45

O2.5

1.38

YES

1.5

O2.5

1.38
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thor Akureyri

Bạn đang tìm nhận định Thor Akureyri? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thor Akureyri, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Thor Akureyri với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Thor Akureyri đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Thor Akureyri đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.95 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Thor Akureyri hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.04m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thor Akureyri đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa000
Thua246
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới31720
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới1.03.42.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 4
61-75 5
76-90 3
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Baldé
I. Baldé
29 MID 7.56
O. Sigurjónsson
O. Sigurjónsson
31 DEF 7.26
S. Gunnarsson
S. Gunnarsson
23 MID 7.21
R. Ragnarsson
R. Ragnarsson
22 DEF 7.17
A. Magnússon
A. Magnússon
21 MID 7.15
Y. Affi
Y. Affi
30 DEF 7.10
A. Sindrason
A. Sindrason
19 MID 7.02
Juan Guardia
Juan Guardia
23 DEF 6.99
Ý. Geirsson
Ý. Geirsson
28 DEF 6.93
C. Jakobsen
C. Jakobsen
32 MID 6.90
H. Rúnarsson
H. Rúnarsson
25 MID 6.89
S. Ingason
S. Ingason
17 MID 6.85
I. Kristjánsson
I. Kristjánsson
20 - 6.84
E. Halldórsson
E. Halldórsson
17 MID 6.82
P. Helgason
P. Helgason
- FWD 6.80
V. Ottósson
V. Ottósson
23 DEF 6.69
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
21 MID 6.60
A. Arnarsson
A. Arnarsson
17 DEF 6.60
C. Bayiha
C. Bayiha
26 MID 6.54
Rafael Victor
Rafael Victor
29 FWD 6.52
D. Davíðsson
D. Davíðsson
19 MID 6.49
A. Stefánsson
A. Stefánsson
- GK 6.45
N. Hjörvarsson
N. Hjörvarsson
19 MID 6.37