1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Sturm Graz
Sturm Graz

Sturm Graz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €53.08m
KEY INSIGHT Sturm Graz bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Sturm Graz có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Sturm Graz bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
181 Trận đấu đã nhận định
67.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sturm Graz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sturm Graz
Sturm Graz
vs
Austria Vienna
Austria V
2.4
3.55
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 1
Lask Linz
Lask Linz red cardred card
3.45
3.55
2.1

1

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

1X

1.78
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
1 : 1
Sturm Graz
Sturm Graz
1.95
3.75
3.9

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.33
6/10

08:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
0 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.71
4
5.8

1

1.71

U3.5

1.45

NO

2.02

U3.5

1.45
8/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
2.25
3.4
3.6

1X

1.37

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
4.1/10

13:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 1
Salzburg
Salzburg red card
3.7
3.75
2.05

X

3.75

U3.5

1.44

NO

2.3

U3.5

1.44
4.2/10

11:00

Kết thúc
red card Austria V
Austria Vienna
2 : 5
Sturm Graz
Sturm Graz red card
2.6
3.15
3.05

1

2.6

U3.5

1.24

YES

1.88

1X

1.47
5.2/10

11:00

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 0
Altach
Altach red card
2.35
3.3
3.4

1

2.35

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
5.3/10

11:00

Kết thúc
red card Rothis
Rothis
0 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
27
14.74
1.04

2

1.04

O3.5

1.23

YES

1.73

O3.5

1.23
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sturm Graz

Bạn đang tìm nhận định Sturm Graz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sturm Graz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Sturm Graz đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sturm Graz đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.68 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sturm Graz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €53.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sturm Graz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng5914
Hòa325
Thua538
Bàn thắng ghi được132942
Bàn thắng để thủng lưới151530
Trung bình ghi bàn1.02.11.6
Trung bình thủng lưới1.21.11.1
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 14 G
3-4-2-1 7 G
4-2-3-1 4 G
4-4-2 1 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
24 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Johnston
M. Johnston
22 DEF 7.53
T. Horvat
T. Horvat
26 MID 7.24
O. Kiteishvili
O. Kiteishvili
29 MID 7.17
D. Khudyakov
D. Khudyakov
21 GK 7.17
W. Bøving
W. Bøving
22 FWD 7.07
J. Mitchell
J. Mitchell
21 DEF 7.07
J. Gorenc Stankovič
J. Gorenc Stankovič
29 MID 7.06
O. Christensen
O. Christensen
26 GK 7.05
D. Lavalée
D. Lavalée
28 DEF 6.99
A. Vallci
A. Vallci
30 DEF 6.99
T. Oermann
T. Oermann
22 DEF 6.98
P. Kiedl
P. Kiedl
21 FWD 6.96
E. Karić
E. Karić
28 DEF 6.92
J. Gazibegović
J. Gazibegović
25 DEF 6.90
P. Koller
P. Koller
23 DEF 6.88
E. Aiwu
E. Aiwu
25 DEF 6.83
B. Beganović
B. Beganović
21 FWD 6.83
Filip Rozga
Filip Rozga
18 MID 6.83
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 6.82
G. Haider
G. Haider
23 DEF 6.80
A. Malic
A. Malic
20 DEF 6.78
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID 6.70
Luca Weinhandl
Luca Weinhandl
16 MID 6.69
Kristjan Bendra
Kristjan Bendra
19 MID 6.67
R. Fosso
R. Fosso
23 MID 6.65
Jacob Peter Hödl
Jacob Peter Hödl
18 MID 6.62
L. Grgić
L. Grgić
19 FWD 6.59
M. Malone
M. Malone
25 FWD 6.56
S. Hierländer
S. Hierländer
34 MID 6.52
S. Włodarczyk
S. Włodarczyk
22 FWD 6.50
S. Jatta
S. Jatta
22 FWD 6.50
M. Bignetti
M. Bignetti
21 GK 6.49
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.48
N. Geyrhofer
N. Geyrhofer
25 DEF 6.46
A. Kayombo
A. Kayombo
19 FWD 6.45
J. Beck
J. Beck
20 MID 6.40
R. Wilson
R. Wilson
19 FWD 6.30