Sturm Graz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sturm Graz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
TSV Hartberg
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Red B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lask Linz
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Rothis
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sturm Graz
Bạn đang tìm nhận định Sturm Graz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sturm Graz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Sturm Graz đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sturm Graz đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sturm Graz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €53.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sturm Graz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 10 | 15 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 34 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Johnston
|
22 | DEF | 7.53 |
|
D. Khudyakov
|
21 | GK | 7.29 |
|
T. Horvat
|
26 | MID | 7.24 |
|
O. Kiteishvili
|
29 | MID | 7.21 |
|
W. Bøving
|
22 | FWD | 7.07 |
|
P. Koller
|
23 | DEF | 7.06 |
|
A. Vallci
|
30 | DEF | 7.06 |
|
O. Christensen
|
26 | GK | 7.05 |
|
J. Mitchell
|
21 | DEF | 7.02 |
|
J. Gorenc Stankovič
|
29 | MID | 7.01 |
|
D. Lavalée
|
28 | DEF | 6.99 |
|
T. Oermann
|
22 | DEF | 6.98 |
|
P. Kiedl
|
21 | FWD | 6.96 |
|
E. Karić
|
28 | DEF | 6.93 |
|
J. Gazibegović
|
25 | DEF | 6.88 |
|
B. Beganović
|
21 | FWD | 6.83 |
|
Filip Rozga
|
18 | MID | 6.83 |
|
T. Chukwuani
|
22 | MID | 6.82 |
|
Luca Weinhandl
|
16 | MID | 6.82 |
|
G. Haider
|
23 | DEF | 6.80 |
|
E. Aiwu
|
25 | DEF | 6.78 |
|
A. Malic
|
20 | DEF | 6.77 |
|
Kristjan Bendra
|
19 | MID | 6.67 |
|
G. Mamageishvili
|
22 | MID | 6.67 |
|
R. Fosso
|
23 | MID | 6.64 |
|
Jacob Peter Hödl
|
18 | MID | 6.61 |
|
M. Malone
|
25 | FWD | 6.61 |
|
L. Grgić
|
19 | FWD | 6.59 |
|
R. Wilson
|
19 | FWD | 6.55 |
|
S. Hierländer
|
34 | MID | 6.53 |
|
N. Geyrhofer
|
25 | DEF | 6.51 |
|
A. Kayombo
|
19 | FWD | 6.51 |
|
S. Włodarczyk
|
22 | FWD | 6.50 |
|
S. Jatta
|
22 | FWD | 6.50 |
|
M. Bignetti
|
21 | GK | 6.49 |
|
A. Camara
|
20 | FWD | 6.48 |
|
J. Beck
|
20 | MID | 6.40 |



