Sturm Graz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sturm Graz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Sturm Graz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lask Linz
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Austria V
2
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sturm Graz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Rothis
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sturm Graz
Bạn đang tìm nhận định Sturm Graz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sturm Graz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Sturm Graz đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sturm Graz đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.68 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sturm Graz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €53.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sturm Graz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 9 | 14 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 29 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 15 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Johnston
|
22 | DEF | 7.53 |
|
T. Horvat
|
26 | MID | 7.24 |
|
O. Kiteishvili
|
29 | MID | 7.17 |
|
D. Khudyakov
|
21 | GK | 7.17 |
|
W. Bøving
|
22 | FWD | 7.07 |
|
J. Mitchell
|
21 | DEF | 7.07 |
|
J. Gorenc Stankovič
|
29 | MID | 7.06 |
|
O. Christensen
|
26 | GK | 7.05 |
|
D. Lavalée
|
28 | DEF | 6.99 |
|
A. Vallci
|
30 | DEF | 6.99 |
|
T. Oermann
|
22 | DEF | 6.98 |
|
P. Kiedl
|
21 | FWD | 6.96 |
|
E. Karić
|
28 | DEF | 6.92 |
|
J. Gazibegović
|
25 | DEF | 6.90 |
|
P. Koller
|
23 | DEF | 6.88 |
|
E. Aiwu
|
25 | DEF | 6.83 |
|
B. Beganović
|
21 | FWD | 6.83 |
|
Filip Rozga
|
18 | MID | 6.83 |
|
T. Chukwuani
|
22 | MID | 6.82 |
|
G. Haider
|
23 | DEF | 6.80 |
|
A. Malic
|
20 | DEF | 6.78 |
|
G. Mamageishvili
|
22 | MID | 6.70 |
|
Luca Weinhandl
|
16 | MID | 6.69 |
|
Kristjan Bendra
|
19 | MID | 6.67 |
|
R. Fosso
|
23 | MID | 6.65 |
|
Jacob Peter Hödl
|
18 | MID | 6.62 |
|
L. Grgić
|
19 | FWD | 6.59 |
|
M. Malone
|
25 | FWD | 6.56 |
|
S. Hierländer
|
34 | MID | 6.52 |
|
S. Włodarczyk
|
22 | FWD | 6.50 |
|
S. Jatta
|
22 | FWD | 6.50 |
|
M. Bignetti
|
21 | GK | 6.49 |
|
A. Camara
|
20 | FWD | 6.48 |
|
N. Geyrhofer
|
25 | DEF | 6.46 |
|
A. Kayombo
|
19 | FWD | 6.45 |
|
J. Beck
|
20 | MID | 6.40 |
|
R. Wilson
|
19 | FWD | 6.30 |





