icon back

Sturm Graz

Sturm Graz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €53.08m
KEY INSIGHT Sturm Graz không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
174 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sturm Graz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Bitti
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 0
Altach
Altach red card
2.35
3.3
3.4

1

2.35

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
5.3/10

12:00

Bitti
red card Wolfsberg
Wolfsberger AC
2 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
2.55
3.4
2.95

X2

1.58

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
5.9/10

09:30

Bitti
red card Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 0
BW Linz
BW Linz
2.32
3.3
3.25

1

2.32

U3.5

1.27

YES

1.86

U3.5

1.27
4/10

12:00

Bitti
Tirol
Tirol
1 : 0
Sturm Graz
Sturm Graz
3.11
3.24
2.4

1

3.11

U3.5

1.32

YES

1.8

1X

1.6
5.2/10

12:00

Bitti
Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 0
Ried
Ried
2.47
3.3
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
4.9/10

12:30

Bitti
Altach
Altach
3 : 1
Sturm Graz
Sturm Graz red card
3.35
3.1
2.42

2

2.42

O1.5

1.5

YES

2

X2

1.39
7.3/10

16:00

Bitti
Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 0
Brann
Brann
3.05
3.45
2.5

2

2.5

O2.5

2.02

YES

1.78

X2

1.43
8.8/10

13:45

Bitti
Feyenoord
Feyenoord
3 : 0
Sturm Graz
Sturm Graz
1.42
6
8.25

1

1.42

O2.5

1.41

YES

1.58

O2.5

1.41
6.5/10

12:00

Bitti
Austria V
Austria Vienna
3 : 1
Sturm Graz
Sturm Graz
2.67
3.35
2.85

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
3.3/10

12:00

Bitti
red card Rothis
Rothis
0 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
27
14.74
1.04

2

1.04

O3.5

1.23

YES

1.73

O3.5

1.23
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sturm Graz. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 174 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng4711
Hòa112
Thua538
Bàn thắng ghi được102131
Bàn thắng để thủng lưới141226
Trung bình ghi bàn1.01.91.5
Trung bình thủng lưới1.41.11.2
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 13 G
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 1 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
19 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Johnston
M. Johnston
22 DEF 7.53
T. Horvat
T. Horvat
26 MID 7.24
O. Kiteishvili
O. Kiteishvili
29 MID 7.16
W. Bøving
W. Bøving
22 FWD 7.07
O. Christensen
O. Christensen
26 GK 7.05
D. Lavalée
D. Lavalée
28 DEF 6.99
T. Oermann
T. Oermann
22 DEF 6.98
E. Karić
E. Karić
28 DEF 6.98
J. Gorenc Stankovič
J. Gorenc Stankovič
29 MID 6.97
P. Kiedl
P. Kiedl
21 FWD 6.96
P. Koller
P. Koller
23 DEF 6.93
J. Mitchell
J. Mitchell
21 DEF 6.93
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID 6.90
J. Gazibegović
J. Gazibegović
25 DEF 6.85
Filip Rozga
Filip Rozga
18 MID 6.84
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID 6.82
B. Beganović
B. Beganović
21 FWD 6.82
E. Aiwu
E. Aiwu
25 DEF 6.80
G. Haider
G. Haider
23 DEF 6.80
A. Vallci
A. Vallci
30 DEF 6.80
A. Malic
A. Malic
20 DEF 6.76
R. Fosso
R. Fosso
23 MID 6.73
Kristjan Bendra
Kristjan Bendra
19 MID 6.67
M. Malone
M. Malone
25 FWD 6.61
L. Grgić
L. Grgić
19 FWD 6.59
Jacob Peter Hödl
Jacob Peter Hödl
18 MID 6.59
S. Włodarczyk
S. Włodarczyk
22 FWD 6.50
S. Hierländer
S. Hierländer
34 MID 6.50
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.48
N. Geyrhofer
N. Geyrhofer
25 DEF 6.46
A. Kayombo
A. Kayombo
19 FWD 6.45
Luca Weinhandl
Luca Weinhandl
16 MID 6.45
M. Bignetti
M. Bignetti
21 GK 6.44
S. Jatta
S. Jatta
22 FWD 6.42
J. Beck
J. Beck
20 MID 6.40
R. Wilson
R. Wilson
19 FWD 6.30