1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Aktobe
Aktobe

Aktobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Aktobe bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Aktobe có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Aktobe không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
107 Trận đấu đã nhận định
70.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aktobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Aktobe
Aktobe
vs
Altay
Altay
1.85
3.35
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Okzhetpes
Okzhetpes
2 : 2
Aktobe
Aktobe
2.35
3.45
3.1

1

2.35

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
7.3/10

01:00

Kết thúc
Arys
Arys
0 : 2
Aktobe
Aktobe
3.15
2.94
2.17

X2

1.28

O1.5

1.45

YES

2.05

O1.5

1.45
4.6/10

10:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
0 : 0
Kyzyl-Zhar
Kyzyl-Zhar
1.9
3.35
4.7

1

1.9

U3.5

1.2

YES

2.15

U3.5

1.2
7.5/10

09:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
1 : 1
Atyrau
Atyrau
2.12
3.45
4.75

1

2.12

U3.5

1.2

NO

1.7

U3.5

1.2
8.6/10

10:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
1 : 1
Altay
Altay
1.4
5.25
13

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.44

1

1.4
6/10

08:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
3 : 0
Kaisar
Kaisar
1.75
3.65
5.15

1

1.75

U2.5

1.7

NO

1.68

1

1.75
5.6/10

11:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
2 : 0
Aktobe
Aktobe
1.95
3.75
4.85

1

1.95

U3.5

1.34

YES

1.87

1X

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
2 : 1
Yelimay Semey
Yelimay Semey red card
2.8
3.25
2.67

X2

1.52

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
3.2/10

08:00

Kết thúc
Zhenys
Zhenys
1 : 0
Aktobe
Aktobe
3.35
3.15
2.12

2

2.12

O1.5

1.34

YES

1.78

X2

1.28
5/10

04:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Karagandy
1 : 3
Aktobe
Aktobe
7
4.75
1.38

2

1.38

O1.5

1.25

NO

1.72

2

1.38
8/10

01:00

Kết thúc
Aksu
FK Aksu
1 : 1
Aktobe
Aktobe
3.6
3.2
1.91

2

1.91

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aktobe

Bạn đang tìm nhận định Aktobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aktobe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Aktobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Aktobe đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Aktobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aktobe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7411
Thắng404
Hòa213
Thua134
Bàn thắng ghi được11112
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.60.31.1
Trung bình thủng lưới0.91.31.0
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
3-5-2 1 G
4-3-3 1 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Zhukov
G. Zhukov
31 MID 7.65
V. Shvyryov
V. Shvyryov
24 FWD 7.11
D. Sosah
D. Sosah
27 FWD 6.87
N. Korzun
N. Korzun
30 MID 6.63
A. Shushenachev
A. Shushenachev
27 FWD 6.41
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD -
D. Berdibek
D. Berdibek
21 MID -
Đorđe Ivković
Đorđe Ivković
29 FWD -
I. Umaev
I. Umaev
26 FWD -
O. Omirtayev
O. Omirtayev
27 FWD -
Y. Seydakhmet
Y. Seydakhmet
25 MID -
D. Usenov
D. Usenov
24 MID -
U. Agbo
U. Agbo
30 MID -
A. Baydauletov
A. Baydauletov
19 MID -
R. Oyndamola
R. Oyndamola
25 MID -
A. Doumbouya
A. Doumbouya
23 MID -
F. Góndola
F. Góndola
30 MID -
J. Jean
J. Jean
27 MID -
A. Kassym
A. Kassym
27 DEF -
B. Vătăjelu
B. Vătăjelu
32 DEF -
N. Anđelković
N. Anđelković
28 DEF -
Sayat Zhumagali
Sayat Zhumagali
30 DEF -
B. Kairov
B. Kairov
32 DEF -
A. Tanzharikov
A. Tanzharikov
29 DEF -
L. Skvortsov
L. Skvortsov
25 DEF -
G. Kiki
G. Kiki
30 DEF -
A. Vlad
A. Vlad
26 GK -
I. Trofimets
I. Trofimets
29 GK -