1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Aktobe
Aktobe

Aktobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Aktobe bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Aktobe không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
67 Trận đấu đã nhận định
70.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aktobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
2 : 1
Okzhetpes
Okzhetpes red card
2.05
3.55
3.55

1

2.05

O2.5

1.82

NO

2.04

1

2.05
4.6/10

01:00

Kết thúc
Aksu
FK Aksu
1 : 1
Aktobe
Aktobe
3.6
3.2
1.91

2

1.91

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
6.6/10

08:00

Kết thúc
red card Altay
Altay
2 : 4
Aktobe
Aktobe
3.5
3.25
2.02

2

2.02

U3.5

1.25

YES

1.95

U3.5

1.25
4.6/10

10:00

Kết thúc
FC Astana
FC Astana
3 : 2
Aktobe
Aktobe
3.25
3.2
2.22

1

3.25

U2.5

1.75

NO

1.95

U2.5

1.75
6.3/10

10:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
2 : 1
Zhetysu
Zhetysu red card
1.67
3.55
4.9

1

1.67

U3.5

1.31

NO

1.85

1

1.67
7.7/10

09:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
1 : 0
Aktobe
Aktobe
3.15
3.2
2.32

2

2.32

O1.5

1.36

NO

1.95

X2

1.32
8.5/10

11:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
2 : 0
FC Astana
FC Astana
2.7
3.2
2.52

X

3.2

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
6.3/10

11:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
2 : 0
Altay
Altay
1.85
3.35
4.1

1

1.82

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
5.7/10

06:00

Kết thúc
Okzhetpes
Okzhetpes
2 : 2
Aktobe
Aktobe
2.35
3.45
3.1

1

2.35

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
7.3/10

01:00

Kết thúc
Arys
Arys
0 : 2
Aktobe
Aktobe
3.15
2.94
2.17

X2

1.28

O1.5

1.45

YES

2.05

O1.5

1.45
4.6/10

04:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Karagandy
1 : 3
Aktobe
Aktobe
7
4.75
1.38

2

1.38

O1.5

1.25

NO

1.72

2

1.38
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aktobe

Bạn đang tìm nhận định Aktobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aktobe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Aktobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Aktobe đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Aktobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aktobe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Aktobe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng718
Hòa224
Thua156
Bàn thắng ghi được17926
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới0.71.61.1
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
3-4-3 2 G
3-5-2 1 G
51 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 44%
8 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Zhukov
G. Zhukov
31 MID 7.65
V. Shvyryov
V. Shvyryov
24 FWD 7.11
D. Sosah
D. Sosah
27 FWD 6.87
N. Korzun
N. Korzun
30 MID 6.63
A. Shushenachev
A. Shushenachev
27 FWD 6.41
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD -
D. Berdibek
D. Berdibek
21 MID -
Đorđe Ivković
Đorđe Ivković
29 FWD -
I. Umaev
I. Umaev
26 FWD -
O. Omirtayev
O. Omirtayev
27 FWD -
Y. Seydakhmet
Y. Seydakhmet
25 MID -
D. Usenov
D. Usenov
24 MID -
U. Agbo
U. Agbo
30 MID -
A. Baydauletov
A. Baydauletov
19 MID -
R. Oyndamola
R. Oyndamola
25 MID -
A. Doumbouya
A. Doumbouya
23 MID -
F. Góndola
F. Góndola
30 MID -
J. Jean
J. Jean
27 MID -
A. Kassym
A. Kassym
27 DEF -
B. Vătăjelu
B. Vătăjelu
32 DEF -
N. Anđelković
N. Anđelković
28 DEF -
Sayat Zhumagali
Sayat Zhumagali
30 DEF -
B. Kairov
B. Kairov
32 DEF -
A. Tanzharikov
A. Tanzharikov
29 DEF -
L. Skvortsov
L. Skvortsov
25 DEF -
G. Kiki
G. Kiki
30 DEF -
A. Vlad
A. Vlad
26 GK -
I. Trofimets
I. Trofimets
29 GK -