1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Aktobe
Aktobe

Aktobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Aktobe không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
100 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aktobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Zhenys
Zhenys
1 : 0
Aktobe
Aktobe
3.35
3.15
2.12

2

2.12

O1.5

1.34

YES

1.78

X2

1.28
5/10

06:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Aktobe
Aktobe
3.7
3.4
2.3

1

3.7

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
4.4/10

07:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
1 : 4
Yelimay Semey
Yelimay Semey
2.55
3.4
2.95

2

2.95

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
7/10

09:00

Kết thúc
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1 : 0
Aktobe
Aktobe
1.87
3.6
4.35

1

1.87

O1.5

1.31

YES

1.93

O1.5

1.31
3.6/10

07:00

Kết thúc
Aktobe
Aktobe
4 : 1
Tobol
Tobol red card
2.27
3.3
2.9

2

2.45

O1.5

1.33

YES

1.81

O1.5

1.33
4.6/10

09:00

Kết thúc
Ufa
Ufa
4 : 1
Aktobe
Aktobe
2.13
3.52
3.18

1

2.13

O2.5

1.76

YES

1.61

AS

1.32
4.7/10

08:00

Kết thúc
FC Astana
Astana
5 : 3
Aktobe
Aktobe
1.36
4.5
7.5

2

7.5

O2.5

1.73

NO

1.74

O2.5

1.73
7/10

04:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Karagandy
1 : 3
Aktobe
Aktobe
7
4.75
1.38

2

1.38

O1.5

1.25

NO

1.72

2

1.38
8/10

07:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
2 : 1
Aktobe
Aktobe
4.75
3.7
1.62

2

1.62

U3.5

1.3

NO

1.82

U3.5

1.3
5.3/10

01:00

Kết thúc
Aksu
FK Aksu
1 : 1
Aktobe
Aktobe
3.6
3.2
1.91

2

1.91

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
6.6/10

01:00

Kết thúc
Arys
Arys
0 : 2
Aktobe
Aktobe
3.15
2.94
2.17

X2

1.28

O1.5

1.45

YES

2.05

O1.5

1.45
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aktobe

Bạn đang tìm nhận định Aktobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aktobe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Aktobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Aktobe đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Aktobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aktobe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng202
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được617
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn2.00.31.2
Trung bình thủng lưới1.71.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
3-5-2 1 G
4-3-3 1 G
4-5-1 1 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 17%
1 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Zhukov
G. Zhukov
31 MID 7.65
V. Shvyryov
V. Shvyryov
24 FWD 7.11
D. Sosah
D. Sosah
27 FWD 6.87
N. Korzun
N. Korzun
30 MID 6.63
A. Shushenachev
A. Shushenachev
27 FWD 6.41
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD -
D. Berdibek
D. Berdibek
21 MID -
Đorđe Ivković
Đorđe Ivković
29 FWD -
I. Umaev
I. Umaev
26 FWD -
O. Omirtayev
O. Omirtayev
27 FWD -
Y. Seydakhmet
Y. Seydakhmet
25 MID -
D. Usenov
D. Usenov
24 MID -
U. Agbo
U. Agbo
30 MID -
A. Baydauletov
A. Baydauletov
19 MID -
R. Oyndamola
R. Oyndamola
25 MID -
A. Doumbouya
A. Doumbouya
23 MID -
F. Góndola
F. Góndola
30 MID -
J. Jean
J. Jean
27 MID -
A. Kassym
A. Kassym
27 DEF -
B. Vătăjelu
B. Vătăjelu
32 DEF -
N. Anđelković
N. Anđelković
28 DEF -
Sayat Zhumagali
Sayat Zhumagali
30 DEF -
B. Kairov
B. Kairov
32 DEF -
A. Tanzharikov
A. Tanzharikov
29 DEF -
L. Skvortsov
L. Skvortsov
25 DEF -
G. Kiki
G. Kiki
30 DEF -
A. Vlad
A. Vlad
26 GK -
I. Trofimets
I. Trofimets
29 GK -