Riga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Riga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Ogre United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Riga
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Riga
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Tukums
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Riga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Riga
4
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
BFC D
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Riga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Rigas FS
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Spartaks
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Riga
Bạn đang tìm nhận định Riga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Riga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Riga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Riga đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (3.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Riga đạt trung bình 65% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Riga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Riga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 27 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 9 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 3.4 | 3.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ngom
|
25 | DEF | 7.74 |
|
B. Musah
|
26 | DEF | 7.68 |
|
A. Ankrah
|
24 | MID | 7.56 |
|
Brian Peña
|
23 | MID | 7.49 |
|
E. Dašķevičs
|
23 | MID | 7.47 |
|
Iago Siqueira Augusto
|
25 | MID | 7.47 |
|
M. Diop
|
22 | MID | 7.45 |
|
G. Ngonda
|
31 | DEF | 7.32 |
|
Paulo
|
23 | - | 7.20 |
|
K. Wassom
|
21 | MID | 7.14 |
|
N. Puriņš
|
27 | GK | 6.89 |
|
E. Birka
|
25 | DEF | 6.82 |
|
A. Taiwo
|
27 | FWD | 6.75 |
|
G. Mankenda
|
28 | MID | 6.75 |
|
I. Erquiaga
|
26 | - | 6.46 |
|
H. Ibrahim
|
19 | MID | 6.37 |
|
A. Contreras
|
25 | FWD | - |
|
A. Černomordijs
|
29 | DEF | - |
|
Reginaldo Ramires
|
24 | FWD | - |
|
Jackson
|
26 | FWD | - |






