1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Riga
Riga

Riga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.45m
KEY INSIGHT Riga ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Riga có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Riga bất bại trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
177 Trận đấu đã nhận định
68.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Riga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
65%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Ogre United
Ogre United
vs
Riga
Riga
19
9
1.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Riga
Riga
2 : 0
Grobina
Grobina
1.13
8.3
16

1

1.13

O2.5

1.33

NO

1.66

H1

1.39
10/10

08:00

Kết thúc
Riga
Riga
3 : 0
Super Nova
Super Nova
1.16
7.5
14

1

1.16

O2.5

1.32

YES

2.05

H1

1.46
10/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 3
Riga
Riga
9.5
5.6
1.31

1X

3.35

O2.5

1.38

YES

1.77

O2.5

1.38
8/10

12:00

Kết thúc
Riga
Riga
2 : 2
FS Jelgava
FS Jelgava
1.12
8.4
16

1

1.12

O2.5

1.35

YES

2.17

H1

1.39
10/10

12:00

Kết thúc
Riga
Riga
4 : 1
Auda
Auda red cardred card
1.67
4
5.4

1

1.67

O2.5

1.58

NO

2.25

1

1.67
8.8/10

10:30

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 3
Riga
Riga
9.5
5.8
1.3

1X

3.55

O2.5

1.57

YES

1.91

O2.5

1.57
6.5/10

09:00

Kết thúc
Riga
Riga
1 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
1.26
6
12

1

1.26

O2.5

1.55

YES

2.1

1

1.26
8.8/10

13:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
3 : 3
Riga
Riga
2.7
3.15
2.55

X

3.15

O1.5

1.33

NO

1.95

O1.5

1.33
4.6/10

01:00

Kết thúc
Spartaks
Spartaks Jurmala
1 : 3
Riga
Riga
9.8
6.5
1.15

2

1.15

O2.5

1.45

YES

2.12

O2.5

1.45
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Riga

Bạn đang tìm nhận định Riga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Riga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Riga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Riga đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (3.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Riga đạt trung bình 65% kiểm soát bóng, 1.64 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Riga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Riga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng5611
Hòa213
Thua011
Bàn thắng ghi được212748
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn3.03.43.2
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 3
46-60 7
61-75 3
76-90 8
31 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
15 Trận
Tài 1.5 87%
13 Trận
Tài 2.5 73%
11 Trận
Tài 3.5 33%
5 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ngom
M. Ngom
25 DEF 7.74
B. Musah
B. Musah
26 DEF 7.68
A. Ankrah
A. Ankrah
24 MID 7.56
Brian Peña
Brian Peña
23 MID 7.49
E. Dašķevičs
E. Dašķevičs
23 MID 7.47
Iago Siqueira Augusto
Iago Siqueira Augusto
25 MID 7.47
M. Diop
M. Diop
22 MID 7.45
G. Ngonda
G. Ngonda
31 DEF 7.32
Paulo
Paulo
23 - 7.20
K. Wassom
K. Wassom
21 MID 7.14
N. Puriņš
N. Puriņš
27 GK 6.89
E. Birka
E. Birka
25 DEF 6.82
A. Taiwo
A. Taiwo
27 FWD 6.75
G. Mankenda
G. Mankenda
28 MID 6.75
I. Erquiaga
I. Erquiaga
26 - 6.46
H. Ibrahim
H. Ibrahim
19 MID 6.37
A. Contreras
A. Contreras
25 FWD -
A. Černomordijs
A. Černomordijs
29 DEF -
Reginaldo Ramires
Reginaldo Ramires
24 FWD -
Jackson
Jackson
26 FWD -