Al-Ittihad Kalba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Ittihad K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Al-Ittihad K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:55 Kết thúc |
Al Wahda FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Bataeh
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Ittihad Kalba
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Shabab A
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Ittihad Kalba
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Ittihad Kalba
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Jazira
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Ittihad Kalba
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ittihad Kalba
Bạn đang tìm nhận định Al-Ittihad Kalba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Ittihad Kalba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Al-Ittihad Kalba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Ittihad Kalba đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Ittihad Kalba đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.77 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al-Ittihad Kalba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Ittihad Kalba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 20 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hamad Almansoori
|
29 | GK | 7.18 |
|
S. Ghoddos
|
32 | MID | 7.15 |
|
S. Moghanlou
|
31 | FWD | 7.08 |
|
Caio Eduardo
|
22 | MID | 6.87 |
|
A. Noorollahi
|
32 | MID | 6.81 |
|
Saile
|
25 | MID | 6.75 |
|
A. Maxsø
|
31 | DEF | 6.66 |
|
Sultan Al Mantheri
|
30 | GK | 6.65 |
|
Abdulaziz Al Hamhami
|
27 | DEF | 6.61 |
|
Ali Salmin
|
30 | MID | 6.59 |
|
Ahmed Abunamous
|
26 | FWD | 6.58 |
|
N. Jović
|
23 | FWD | 6.56 |
|
A. Samdaliri
|
22 | DEF | 6.55 |
|
R. Alivoda
|
22 | MID | 6.54 |
|
Waleed Al Mahrezi
|
23 | DEF | 6.53 |
|
Khalid Al Darmaki
|
33 | MID | 6.50 |
|
Eisa Khalfan
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Rashid Salim
|
20 | DEF | 6.49 |
|
Yaser Al Blooshi
|
24 | FWD | 6.46 |
|
Renné Rivas
|
22 | DEF | 6.45 |
|
Leandro Spadacio
|
25 | FWD | 6.44 |
|
S. Gassama
|
24 | MID | 6.41 |
|
M. Blažič
|
32 | DEF | 6.33 |
|
S. Lega
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Mohammed Sabeel
|
30 | DEF | 6.00 |
|
M. Mohebi
|
25 | MID | 5.37 |





