Meistriliiga Estonia Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Kalju Nomme
Trans Narva
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Meistriliiga Estonia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30 Sắp diễn ra |
Laagri
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Nomme United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Sắp diễn ra |
Kalju Nomme
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Sắp diễn ra |
Paide
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Levadia T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:45 Kết thúc |
Kuressaare
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:45 Kết thúc |
Kalju Nomme
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora T
6
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Laagri
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Tammeka
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30 Kết thúc |
Trans Narva
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vaprus
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Nomme United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Levadia T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Paide
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30 Kết thúc |
Kuressaare
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Nomme United
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Kalju Nomme
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
07:30 Kết thúc |
Tammeka
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Flora T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
10/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Flora T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Trans Narva
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Laagri
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Paide
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Levadia T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30 Sắp diễn ra |
Kuressaare
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Sắp diễn ra |
Kalju Nomme
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Tammeka
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Sắp diễn ra |
Levadia T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Vaprus
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:30 Kết thúc |
Kalju
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Nomme Utd
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Narva
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Laagri
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Levadia
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:30 Kết thúc |
Nomme Utd
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Kuressaare
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Paide
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Flora
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Laagri
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meistriliiga Estonia
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Meistriliiga Estonia, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu của 10 đội tại Meistriliiga Estonia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 61% trận đấu Meistriliiga Estonia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 47% các trận. Tất cả dự đoán Meistriliiga Estonia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Meistriliiga
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paide
|
7 | 5 | 1 | 1 | 14:7 | 16 |
W
W
W
W
D
|
| 2 |
Kalju Nomme
|
7 | 5 | 1 | 1 | 11:3 | 16 |
L
D
W
W
W
|
| 3 |
FC Levadia Tallinn
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15:6 | 15 |
W
D
W
D
D
|
| 4 |
Laagri
|
7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 |
W
L
L
W
W
|
| 5 |
Flora Tallinn
|
7 | 3 | 0 | 4 | 8:11 | 9 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
Kuressaare
|
8 | 3 | 0 | 5 | 9:15 | 9 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
Tammeka
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9:14 | 7 |
D
L
L
W
W
|
| 8 |
Nõmme United
|
7 | 2 | 1 | 4 | 17:14 | 7 |
L
W
L
D
L
|
| 9 |
Vaprus
|
8 | 2 | 1 | 5 | 7:17 | 7 |
W
D
L
L
L
|
| 10 |
Trans Narva
|
7 | 2 | 0 | 5 | 9:13 | 6 |
L
L
W
L
W
|















