1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1 Lyga
  4. Tauras
Tauras

Tauras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.

Phong độ gần đây

LWWLL
51 Trận đấu đã nhận định
56.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tauras Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
BFA
BFA
3 : 1
Tauras
Tauras
4
3.65
1.72

1

4

U3.5

1.35

YES

1.72

1X

1.9
3.8/10

07:00

Kết thúc
Tauras
Tauras
1 : 2
Babrungas
Babrungas
1.95
3.7
3.65

X2

1.75

U3.5

1.53

YES

1.67

U3.5

1.53
3.1/10

07:00

Kết thúc
Tauras
Tauras
2 : 0
Garliava
Garliava
1.75
3.8
4.1

2

4

U3.5

1.44

YES

1.63

X2

1.93
5/10

07:00

Kết thúc
Tauras
Tauras
2 : 1
Dainava
Dainava
1.58
4
5

X2

2.18

U3.5

1.57

NO

2.14

U3.5

1.57
3.1/10

07:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
1 : 0
Tauras
Tauras
2.55
3.35
2.4

1

2.55

U3.5

1.37

YES

1.61

U3.5

1.37
3.2/10

12:00

Kết thúc
Kauno II
Kauno Zalgiris II
1 : 2
Tauras
Tauras
12.5
6.25
1.22

2

1.22

O2.5

1.4

NO

1.97

2

1.22
8.5/10

06:00

Kết thúc
Tauras
Tauras
1 : 0
Neptuna Klaipeda
Neptuna K
2.15
3.55
3.1

2

3.1

U3.5

1.6

YES

1.53

X2

1.63
2.9/10

06:00

Kết thúc
Tauras
Tauras
2 : 1
Siauliai
Siauliai FA
3.4
4.5
3.55

1X

1.8

O2.5

1.66

YES

1.61

O2.5

1.66
6.4/10

07:30

Kết thúc
red card Tauras
Tauras
0 : 0
Hegelmann II
Hegelmann II
1.13
6.55
11.5

1

1.13

O2.5

1.35

NO

1.67

O2.5

1.35
1/10

11:00

Kết thúc
Kauno II
Kauno Zalgiris II
0 : 1
Tauras
Tauras
6
4.75
1.38

2

1.38

O2.5

1.36

YES

1.58

2

1.38
4.5/10

07:00

Kết thúc
red card Tauras
Tauras
2 : 3
BFA
BFA Vilnius
1.25
5.15
9.14

1

1.25

O2.5

1.43

NO

1.88

1

1.25
8/10

09:00

Kết thúc
Ekranas
Ekranas
1 : 3
Tauras
Tauras
6.1
4.33
1.41

1X

2.6

O2.5

1.6

YES

1.85

O2.5

1.6
4.5/10

11:00

Kết thúc
Nevezis
Nevezis
0 : 5
Tauras
Tauras
6.27
4.2
1.44

2

1.44

U3.5

1.4

NO

1.92

2

1.44
5.8/10

11:00

Kết thúc
Jonava
Jonava
1 : 0
Tauras
Tauras
6.25
4.55
1.37

1

6.25

U3.5

1.42

YES

1.78

U3.5

1.42
3.4/10

11:30

Kết thúc
Banga II
Banga II
2 : 2
Tauras
Tauras
4.72
4.08
1.59

2

1.59

O2.5

1.76

NO

2

2

1.59
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tauras

Bạn đang tìm nhận định Tauras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tauras được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Tauras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, Tauras đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Tauras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tauras đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng213
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.71.01.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Vaitkūnas
E. Vaitkūnas
36 DEF 7.61
Jorge Eduardo Pedro Júnior
Jorge Eduardo Pedro Júnior
29 FWD 7.53
S. Paulius
S. Paulius
33 MID 7.20
M. Ergemlidze
M. Ergemlidze
24 FWD 7.17
D. Druktenis
D. Druktenis
20 MID 7.13
K. Gvildys
K. Gvildys
31 DEF 7.04
A. Raginis
A. Raginis
34 - 6.95
A. Kovbasa
A. Kovbasa
28 FWD 6.74
P. Trijonis
P. Trijonis
24 DEF 6.72
N. Totilas
N. Totilas
23 MID 6.36
V. Kondrotas
V. Kondrotas
18 MID 6.21
L. Traore
L. Traore
32 MID 5.47