Nhận định Orgryte IS vs Djurgardens IF - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.37
Djurgardens IF thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.37
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.21
10/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDjurgarden
xGOrgryte IS: 1.11Djurgardens IF: 2.22
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 39%Djurgardens IF: 61%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 11Djurgardens IF: 18
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3Djurgardens IF: 9
Sút trượtOrgryte IS: 4Djurgardens IF: 6
Phạt gócOrgryte IS: 4Djurgardens IF: 8
Thẻ vàngOrgryte IS: 2Djurgardens IF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 0.97Djurgardens IF: 1.7
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.5Djurgardens IF: 3.7
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1Djurgardens IF: 2.3
Bàn thuaOrgryte IS: 2.5Djurgardens IF: 1.4
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 46%Djurgardens IF: 56%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 10Djurgardens IF: 15.7
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3.2Djurgardens IF: 6.3
Sút trượtOrgryte IS: 3.6Djurgardens IF: 5.3
Phạm lỗiOrgryte IS: 11.6Djurgardens IF: 12.2
Phạt gócOrgryte IS: 3.8Djurgardens IF: 6.9
Việt vịOrgryte IS: 1.2Djurgardens IF: 1.4
Thẻ vàngOrgryte IS: 1.44Djurgardens IF: 1.3
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 408Djurgardens IF: 480
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden
ThắngOrgryte IS: 1Djurgardens IF: 4
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 10Djurgardens IF: 9
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 7Djurgardens IF: 7
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 4Djurgardens IF: 4
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 6Djurgardens IF: 7
Thắng bất ngờOrgryte IS: 1Djurgardens IF: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Djurgardens IF: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 6 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 7 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation