Nhận định Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.22
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
25.45
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.59
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sepsi
Tổng bàn thắngRapid: 2.2Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2.2
Bàn thắng ghi đượcRapid: 0.9Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 1.3
Bàn thuaRapid: 1.3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0.9
Kiểm soát bóngRapid: 54%Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 52%
Tổng số cú sútRapid: 12.3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 7.6
Sút trúng đíchRapid: 3.5Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2.9
Sút trượtRapid: 6Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 4.7
Phạt gócRapid: 4.8Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 3.3
Thẻ vàngRapid: 1.63Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sepsi
ThắngRapid: 1Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 5
Trên 1.5 bànRapid: 6Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 8
Trên 2.5 bànRapid: 5Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 2
Trên 3.5 bànRapid: 3Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 1
Cả hai đội ghi bànRapid: 6Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 5
Thắng bất ngờRapid: 0Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0
Thua bất ngờRapid: 0Sepsi OSK Sfantu Gheorghe: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 24
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe2
Rapid0
05 thg 8, 24
Rapid2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe2
10 thg 5, 24
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe3
Rapid2
15 thg 4, 24
Rapid0
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe1
10 thg 11, 23
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe0
Rapid0
14 thg 7, 23
Rapid0
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe0
12 thg 5, 23
Rapid0
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe0
10 thg 4, 23
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe2
Rapid0
20 thg 1, 23
Rapid3
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)