East Kilbride Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
East Kilbride Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
East Kilbride
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Airdrie U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
East Kilbride
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
ST Mirren
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
East Kilbride
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Cove Rangers
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
East Kilbride
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
East Kilbride
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược East Kilbride
Bạn đang tìm nhận định East Kilbride? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho East Kilbride, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của East Kilbride với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, East Kilbride đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (5.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
East Kilbride hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định East Kilbride đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
East Kilbride chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 0 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 5.0 | 0.0 | 5.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |




