Al Najaf Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Al Najaf
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Najaf
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Gharraf
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:30 Kết thúc |
Diyala
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Najaf
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Naft
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Najaf
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Naft A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Najaf
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Najaf
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Najaf
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Najaf
Bạn đang tìm nhận định Al Najaf? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Najaf được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Al Najaf với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Iraqi League, Al Najaf đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 22 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Al Najaf hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Najaf đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 11 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |







