Alanya 1221 FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Alanya
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ayvalikgucu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Alanya
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Altay
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Izmir C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Alanya
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Afyonspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Alanya
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Kestelspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kestelspor
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Darica G.
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Kestelspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kizilca
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alanya 1221 FK
Bạn đang tìm nhận định Alanya 1221 FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alanya 1221 FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Alanya 1221 FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 4, Alanya 1221 FK đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Alanya 1221 FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alanya 1221 FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 11 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 18 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |







