Chuyển đến nội dung
Ružomberok
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Ružomberok Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€4.72m Ø 24.3 Super Liga
104
Trận đấu đã nhận định
63.5%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
DLLLLL
Phong độ gần đây
1.07
Bàn thắng / Trận
Không có trận sắp diễn ra

Ružomberok hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Ružomberok Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọngxG mỗi trận
1.28
Dứt điểmTrúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Thống kê mùa giải

Super Liga Slovakia · Mùa giải 2026
6Số trận Tỷ lệ thắng 0%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận336
Thắng000
Hòa101
Thua235
Bàn thắng ghi được224
Bàn thua6915
Trung bình ghi bàn0.70.70.7
Trung bình thủng lưới2.03.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà1-4
Sân khách5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà1
Sân khách1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà4
Sân khách5
Chuỗi trận
Thắng0
Thua0
Phạt đền
1/ 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
1–3
0-15
1–2
16-30
0–1
31-45
0–0
46-60
1–4
61-75
1–5
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-22 G
17Vàng
1Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.567%
4 Trận
Tài 1.50%
0 Trận
Tài 2.50%
0 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Murgaš J. Murgaš 21 MID 6.88
D. Ťapaj D. Ťapaj 21 GK 6.87
L. Fila L. Fila 21 DEF 6.83
A. Tučný A. Tučný 23 DEF 6.82
A. Mojžiš A. Mojžiš 26 DEF 6.77
O. Luterán O. Luterán 24 MID 6.76
Tomáš Král Tomáš Král 21 DEF 6.75
L. Endl L. Endl 22 DEF 6.73
S. Grygar S. Grygar 21 MID 6.72
D. Köstl D. Köstl 27 DEF 6.66
J. Hladík J. Hladík 32 MID 6.65
M. Chobot M. Chobot 26 MID 6.63
Dominik Mašek Dominik Mašek 23 MID 6.63
M. Kelemen M. Kelemen 25 FWD 6.62
T. Buchvaldek T. Buchvaldek 23 MID 6.61
D. Jackuliak D. Jackuliak 22 FWD 6.57
T. Múdry T. Múdry 25 MID 6.55
D. Húska D. Húska 22 GK 6.55
G. Marek G. Marek 20 DEF 6.55
A. Selecký A. Selecký 23 DEF 6.52
M. Chrien M. Chrien 30 MID 6.52
M. Bacik M. Bacik 18 MID 6.51
A. Slávik A. Slávik 26 DEF 6.50
O. Šašinka O. Šašinka 27 FWD 6.48
P. Jevos P. Jevos 18 FWD 6.42
M. Gomola M. Gomola 23 DEF 6.30
M. Šulek M. Šulek 27 DEF 6.20
K. Domonkos K. Domonkos 27 MID 6.03
D. Huf D. Huf 26 FWD 5.40

Xếp hạng

Slovakia - Super Liga
# Đội T B Đ
1 Dunajska Streda 6 19-2 16
2 Žilina 7 18-13 16
3 Spartak Trnava 6 13-5 13
4 Slovan Bratislava 6 15-5 12
5 Zemplín Michalovce 7 8-8 10
6 Podbrezová 7 11-15 10
7 Skalica 7 9-15 8
8 FK Košice 5 14-13 6
9 AS Trencin 6 8-14 5
10 Komárno 7 6-11 4
11 Dukla Banská Bystrica 6 6-15 4
12 Ružomberok 6 4-15 1
Promotion - Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)

Nhận Định & Soi Kèo Ružomberok

Bạn đang tìm nhận định Ružomberok? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ružomberok, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Ružomberok với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Ružomberok đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ružomberok đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.28 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Ružomberok hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ružomberok đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ružomberok chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.