Lechia Zielona Góra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Lechia Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:00 Kết thúc |
Chrobry G
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Gornik P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lechia Z
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Lechia Z
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Polonia Nysa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Lechia Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Gornik II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Lechia Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Miedz II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Lechia Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lechia Zielona Góra
Bạn đang tìm nhận định Lechia Zielona Góra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lechia Zielona Góra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Lechia Zielona Góra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Lechia Zielona Góra đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Lechia Zielona Góra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lechia Zielona Góra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Lechia Zielona Góra chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 12 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |






