Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dunajska S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Dunajska S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Spartak T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Zilina
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Kosice
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Sered
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda
Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dunajska Streda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Dunajska Streda đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dunajska Streda đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dunajska Streda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 22 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Bajo
|
21 | MID | 7.90 |
|
T. Kacharaba
|
30 | DEF | 7.54 |
|
A. Popović
|
26 | GK | 7.47 |
|
D. Redzic
|
22 | MID | 7.26 |
|
Filipe
|
22 | GK | 7.25 |
|
V. Đukanović
|
21 | MID | 7.18 |
|
S. Ouro
|
25 | MID | 7.15 |
|
Ammar Ramadan
|
24 | MID | 7.12 |
|
K. Nemanič
|
29 | DEF | 7.11 |
|
M. Kmeť
|
25 | DEF | 7.10 |
|
T. Kapanadze
|
24 | DEF | 7.04 |
|
M. Tuboly
|
21 | MID | 6.99 |
|
J. Bartels
|
26 | GK | 6.96 |
|
K. Blaško
|
18 | MID | 6.90 |
|
Alex Méndez
|
24 | DEF | 6.81 |
|
F. Blažek
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Rhyan
|
22 | MID | 6.77 |
|
C. Herc
|
27 | FWD | 6.77 |
|
A. Gruber
|
30 | FWD | 6.70 |
|
A. Gueye
|
20 | MID | 6.67 |
|
N. Kukovec
|
24 | FWD | 6.66 |
|
A. Sylla
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Maksim Shvedchenko
|
18 | MID | 6.59 |
|
G. Gagua
|
24 | FWD | 6.55 |
|
R. Barro
|
19 | DEF | 6.55 |
|
M. Jencus
|
17 | MID | 6.50 |
|
P. Corr
|
20 | FWD | 6.48 |
|
M. Trusa
|
25 | MID | 6.40 |
|
J. Bationo
|
20 | DEF | 6.40 |
|
A. Labo
|
17 | MID | 6.00 |
|
L. Bősze
|
16 | MID | - |


