1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Dunajska Streda
Dunajska Streda

Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.12m

Phong độ gần đây

LDLWW
91 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ruzomberok
Ruzomberok
vs
Dunajska Streda
Dunajska S
3
3.65
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
1 : 0
Velez
Velez
1.32
5.25
10.5

1

1.32

O2.5

1.75

NO

1.62

1

1.32
8.8/10

12:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
2 : 1
Bolton
Bolton
2.05
4
3.2

1X

1.32

O2.5

1.7

NO

2.16

O2.5

1.7
3.7/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.95
3.4
2.23

1

2.95

O2.5

1.78

YES

1.65

1X

1.65
5.1/10

12:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
1.98
3.65
3.4

X2

1.83

U3.5

1.48

NO

2.35

U3.5

1.48
4.5/10

05:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
2 : 3
Samorin
Samorin
1.17
8
12

1

1.17

O2.5

1.25

YES

1.78

O2.5

1.25
4.8/10

11:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.4
3.05

X

3.4

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
3.75
3.75
2

X2

1.31

O1.5

1.24

NO

2.23

O1.5

1.24
5.1/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
3.4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.72

NO

1.82

2

1.91
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda

Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dunajska Streda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Dunajska Streda đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dunajska Streda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dunajska Streda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng9716
Hòa347
Thua358
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.91.51.7
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 52%
16 Trận
Tài 2.5 29%
9 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.90
A. Popović
A. Popović
26 GK 7.44
T. Kacharaba
T. Kacharaba
30 DEF 7.38
D. Redzic
D. Redzic
22 MID 7.26
Filipe
Filipe
22 GK 7.25
S. Ouro
S. Ouro
25 MID 7.13
V. Đukanović
V. Đukanović
21 MID 7.12
Ammar Ramadan
Ammar Ramadan
24 MID 7.12
K. Nemanič
K. Nemanič
29 DEF 7.02
M. Tuboly
M. Tuboly
21 MID 6.99
T. Kapanadze
T. Kapanadze
24 DEF 6.96
J. Bartels
J. Bartels
26 GK 6.96
F. Diongue
F. Diongue
- MID 6.95
K. Blaško
K. Blaško
18 MID 6.90
A. Gueye
A. Gueye
20 MID 6.90
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.83
Rhyan
Rhyan
22 MID 6.80
F. Blažek
F. Blažek
27 DEF 6.78
C. Herc
C. Herc
27 FWD 6.77
A. Gruber
A. Gruber
30 FWD 6.76
Alex Méndez
Alex Méndez
24 DEF 6.74
A. Sylla
A. Sylla
22 FWD 6.64
N. Kukovec
N. Kukovec
24 FWD 6.63
G. Gagua
G. Gagua
24 FWD 6.60
Maksim Shvedchenko
Maksim Shvedchenko
18 MID 6.56
R. Barro
R. Barro
19 DEF 6.55
M. Jencus
M. Jencus
17 MID 6.50
P. Corr
P. Corr
20 FWD 6.48
M. Trusa
M. Trusa
25 MID 6.40
J. Bationo
J. Bationo
20 DEF 6.38
A. Labo
A. Labo
17 MID 6.00
L. Bősze
L. Bősze
16 MID -