1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Dunajska Streda
Dunajska Streda

Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.12m
KEY INSIGHT Dunajska Streda có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Dunajska Streda có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Dunajska Streda có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
155 Trận đấu đã nhận định
69.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dunajska S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Dunajska S
Dunajska Streda
vs
Zilina
Zilina
1.97
3.6
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.37
3.35
3.2

1

2.37

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
6.2/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Dunajska Streda
Dunajska S
3.3
3.55
2.37

2

2.37

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.42
4.35
8.5

1X

1.09

O2.5

1.59

YES

1.82

O2.5

1.59
3.8/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
2.72
3.3
2.75

2

2.75

O2.5

1.72

YES

1.55

X2

1.53
8.3/10

09:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 1
Dunajska Streda
Dunajska
2.5
3.3
2.87

1

2.5

O1.5

1.29

NO

2.23

1X

1.44
5/10

12:00

Kết thúc
Dunajska
Dunajska Streda
2 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.98
3.9
3.6

2

3.6

O2.5

1.65

NO

2.32

AS

1.32
6.9/10

12:00

Kết thúc
Kosice
Kosice
4 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
2.75
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
4.1/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
3.4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.72

NO

1.82

2

1.91
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda

Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dunajska Streda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Dunajska Streda đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dunajska Streda đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.22 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dunajska Streda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng8715
Hòa347
Thua325
Bàn thắng ghi được252247
Bàn thắng để thủng lưới161228
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.10.91.0
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 1 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 56%
15 Trận
Tài 2.5 30%
8 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.90
T. Kacharaba
T. Kacharaba
30 DEF 7.54
A. Popović
A. Popović
26 GK 7.47
D. Redzic
D. Redzic
22 MID 7.26
Filipe
Filipe
22 GK 7.25
V. Đukanović
V. Đukanović
21 MID 7.18
S. Ouro
S. Ouro
25 MID 7.15
Ammar Ramadan
Ammar Ramadan
24 MID 7.12
K. Nemanič
K. Nemanič
29 DEF 7.11
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 7.10
T. Kapanadze
T. Kapanadze
24 DEF 7.04
M. Tuboly
M. Tuboly
21 MID 6.99
J. Bartels
J. Bartels
26 GK 6.96
K. Blaško
K. Blaško
18 MID 6.90
Alex Méndez
Alex Méndez
24 DEF 6.81
F. Blažek
F. Blažek
27 DEF 6.78
Rhyan
Rhyan
22 MID 6.77
C. Herc
C. Herc
27 FWD 6.77
A. Gruber
A. Gruber
30 FWD 6.70
A. Gueye
A. Gueye
20 MID 6.67
N. Kukovec
N. Kukovec
24 FWD 6.66
A. Sylla
A. Sylla
22 FWD 6.60
Maksim Shvedchenko
Maksim Shvedchenko
18 MID 6.59
G. Gagua
G. Gagua
24 FWD 6.55
R. Barro
R. Barro
19 DEF 6.55
M. Jencus
M. Jencus
17 MID 6.50
P. Corr
P. Corr
20 FWD 6.48
M. Trusa
M. Trusa
25 MID 6.40
J. Bationo
J. Bationo
20 DEF 6.40
A. Labo
A. Labo
17 MID 6.00
L. Bősze
L. Bősze
16 MID -