1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Dunajska Streda
Dunajska Streda

Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.12m
KEY INSIGHT Dunajska Streda có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
158 Trận đấu đã nhận định
68.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dunajska S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.4
3.05

X

3.4

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5/10

12:00

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
3.75
3.75
2

X2

1.31

O1.5

1.24

NO

2.23

O1.5

1.24
5.1/10

14:30

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
1 : 0
Dunajska Streda
Dunajska S red card
1.75
3.9
5.1

1

1.75

O1.5

1.22

NO

2.25

1X

1.19
8.5/10

14:30

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 1
Zilina
Zilina
2.07
3.45
3.65

2

3.65

U3.5

1.43

NO

2.2

U3.5

1.43
3.6/10

12:00

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
2 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
2.37
3.35
3.2

1

2.37

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
6.2/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Dunajska Streda
Dunajska S
3.3
3.55
2.37

2

2.37

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.42
4.35
8.5

1X

1.09

O2.5

1.59

YES

1.82

O2.5

1.59
3.8/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
2.72
3.3
2.75

2

2.75

O2.5

1.72

YES

1.55

X2

1.53
8.3/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
3.4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.72

NO

1.82

2

1.91
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda

Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dunajska Streda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Dunajska Streda đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dunajska Streda đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.27 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dunajska Streda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng9716
Hòa347
Thua358
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.91.51.7
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 52%
16 Trận
Tài 2.5 29%
9 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.90
A. Popović
A. Popović
26 GK 7.44
T. Kacharaba
T. Kacharaba
30 DEF 7.38
D. Redzic
D. Redzic
22 MID 7.26
Filipe
Filipe
22 GK 7.25
S. Ouro
S. Ouro
25 MID 7.13
V. Đukanović
V. Đukanović
21 MID 7.12
Ammar Ramadan
Ammar Ramadan
24 MID 7.12
K. Nemanič
K. Nemanič
29 DEF 7.02
M. Tuboly
M. Tuboly
21 MID 6.99
T. Kapanadze
T. Kapanadze
24 DEF 6.96
J. Bartels
J. Bartels
26 GK 6.96
F. Diongue
F. Diongue
- MID 6.95
K. Blaško
K. Blaško
18 MID 6.90
A. Gueye
A. Gueye
20 MID 6.90
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.83
Rhyan
Rhyan
22 MID 6.80
F. Blažek
F. Blažek
27 DEF 6.78
C. Herc
C. Herc
27 FWD 6.77
A. Gruber
A. Gruber
30 FWD 6.76
Alex Méndez
Alex Méndez
24 DEF 6.74
A. Sylla
A. Sylla
22 FWD 6.64
N. Kukovec
N. Kukovec
24 FWD 6.63
G. Gagua
G. Gagua
24 FWD 6.60
Maksim Shvedchenko
Maksim Shvedchenko
18 MID 6.56
R. Barro
R. Barro
19 DEF 6.55
M. Jencus
M. Jencus
17 MID 6.50
P. Corr
P. Corr
20 FWD 6.48
M. Trusa
M. Trusa
25 MID 6.40
J. Bationo
J. Bationo
20 DEF 6.38
A. Labo
A. Labo
17 MID 6.00
L. Bősze
L. Bősze
16 MID -