icon back

Dunajska Streda

Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.12m

Phong độ gần đây

DWDLW
150 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dunajska Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

予定
Trnava
Trnava
vs
Dunajska Streda
Dunajska
2.32
3.3
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

終了
Dunajska
Dunajska Streda
2 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.98
3.9
3.6

2

3.6

O2.5

1.65

NO

2.32

AS

1.32
6.9/10

13:00

終了
Kosice
Kosice
4 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
2.75
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
4.1/10

10:30

終了
Zilina
Zilina
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
2.8
3.65
2.35

1X

1.65

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
4.1/10

10:30

終了
Dunajska
Dunajska Streda
3 : 2
Skalica
Skalica
1.45
4.5
8

1

1.45

O2.5

1.81

YES

2.04

1

1.45
8.8/10

10:30

終了
Komarno
Komarno
2 : 2
Dunajska Streda
Dunajska
4.2
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.37

YES

1.8

2

1.9
7.1/10

13:00

終了
red card Dunajska
Dunajska Streda
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
2.35
3.35
3.2

1

2.35

U3.5

1.46

YES

1.58

1X

1.37
5.6/10

08:30

終了
Dunajska
Dunajska Streda
1 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
2.2
3.7
2.75

1

2.2

U3.5

1.51

YES

1.51

1X

1.38
4.8/10

10:30

終了
Podbrezova
Podbrezova
0 : 1
Dunajska Streda
Dunajska
3.6
3.64
1.96

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.61

X2

1.32
4/10

12:30

終了
Dunajska
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Michalovce
1.8
3.7
4.8

1

1.68

O2.5

1.75

YES

1.73

1

1.68
4.8/10

08:30

終了
Petrzalka
Petrzalka
0 : 2
Dunajska Streda
Dunajska
11.5
5.75
1.19

2

1.18

O2.5

1.36

YES

1.85

O2.5

1.36
3.4/10

01:00

終了
Sered
Sered
0 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
3.4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.72

NO

1.82

2

1.91
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dunajska Streda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với tỷ lệ trúng 68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng6612
Hòa347
Thua213
Bàn thắng ghi được201939
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn1.81.71.8
Trung bình thủng lưới1.10.70.9
Giữ sạch lưới3710
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 1 G
38 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 55%
12 Trận
Tài 2.5 32%
7 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.90
T. Kacharaba
T. Kacharaba
30 DEF 7.78
A. Popović
A. Popović
26 GK 7.66
Ammar Ramadan
Ammar Ramadan
24 MID 7.31
D. Redzic
D. Redzic
22 MID 7.26
Filipe
Filipe
22 GK 7.25
K. Nemanič
K. Nemanič
29 DEF 7.25
J. Bartels
J. Bartels
26 GK 7.20
V. Đukanović
V. Đukanović
21 MID 7.18
S. Ouro
S. Ouro
25 MID 7.18
T. Kapanadze
T. Kapanadze
24 DEF 7.11
K. Blaško
K. Blaško
18 MID 7.10
Alex Méndez
Alex Méndez
24 DEF 7.00
M. Tuboly
M. Tuboly
21 MID 7.00
F. Blažek
F. Blažek
27 DEF 6.87
N. Kukovec
N. Kukovec
24 FWD 6.83
P. Corr
P. Corr
20 FWD 6.80
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.80
A. Gruber
A. Gruber
30 FWD 6.79
C. Herc
C. Herc
27 FWD 6.77
Rhyan
Rhyan
22 MID 6.74
Maksim Shvedchenko
Maksim Shvedchenko
18 MID 6.63
A. Sylla
A. Sylla
22 FWD 6.60
G. Gagua
G. Gagua
24 FWD 6.57
R. Barro
R. Barro
19 DEF 6.55
M. Jencus
M. Jencus
17 MID 6.50
A. Gueye
A. Gueye
20 MID 6.45
M. Trusa
M. Trusa
25 MID 6.40
J. Bationo
J. Bationo
20 DEF 5.63
L. Bősze
L. Bősze
16 MID -