Dunajska Streda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dunajska S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Dunajska S
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zemplin M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Slovan
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Dunajska S
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Spartak T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Podbrezova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Dunajska S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Sered
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunajska Streda
Bạn đang tìm nhận định Dunajska Streda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dunajska Streda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Dunajska Streda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Dunajska Streda đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dunajska Streda đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Dunajska Streda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dunajska Streda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 17 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Bajo
|
21 | MID | 7.90 |
|
A. Popović
|
26 | GK | 7.44 |
|
T. Kacharaba
|
30 | DEF | 7.38 |
|
D. Redzic
|
22 | MID | 7.26 |
|
Filipe
|
22 | GK | 7.25 |
|
S. Ouro
|
25 | MID | 7.13 |
|
V. Đukanović
|
21 | MID | 7.12 |
|
Ammar Ramadan
|
24 | MID | 7.12 |
|
K. Nemanič
|
29 | DEF | 7.02 |
|
M. Tuboly
|
21 | MID | 6.99 |
|
T. Kapanadze
|
24 | DEF | 6.96 |
|
J. Bartels
|
26 | GK | 6.96 |
|
F. Diongue
|
- | MID | 6.95 |
|
K. Blaško
|
18 | MID | 6.90 |
|
A. Gueye
|
20 | MID | 6.90 |
|
M. Kmeť
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Rhyan
|
22 | MID | 6.80 |
|
F. Blažek
|
27 | DEF | 6.78 |
|
C. Herc
|
27 | FWD | 6.77 |
|
A. Gruber
|
30 | FWD | 6.76 |
|
Alex Méndez
|
24 | DEF | 6.74 |
|
A. Sylla
|
22 | FWD | 6.64 |
|
N. Kukovec
|
24 | FWD | 6.63 |
|
G. Gagua
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Maksim Shvedchenko
|
18 | MID | 6.56 |
|
R. Barro
|
19 | DEF | 6.55 |
|
M. Jencus
|
17 | MID | 6.50 |
|
P. Corr
|
20 | FWD | 6.48 |
|
M. Trusa
|
25 | MID | 6.40 |
|
J. Bationo
|
20 | DEF | 6.38 |
|
A. Labo
|
17 | MID | 6.00 |
|
L. Bősze
|
16 | MID | - |


