1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Colegiales
Colegiales

Colegiales Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.70m
KEY INSIGHT Colegiales bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
143 Trận đấu đã nhận định
65.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colegiales Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Nueva Chicago
Nueva Chicago
vs
Colegiales
Colegiales
2.18
2.75
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Colegiales
Colegiales
1 : 1
Temperley
Temperley red card
2.65
2.75
3.55

X

2.75

U2.5

1.29

NO

1.45

U2.5

1.29
6.5/10

17:30

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Maipu
3 : 1
Colegiales
Colegiales
2
3.05
4.6

X

3.05

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
4.8/10

15:00

Kết thúc
red card Colegiales
Colegiales
1 : 0
Almagro
Almagro red card
2.42
2.7
3.65

1

2.42

U2.5

1.28

NO

1.45

U2.5

1.28
9.6/10

18:00

Kết thúc
Colegiales
Colegiales
0 : 0
San Miguel
San Miguel
3.1
2.62
2.67

1

2.67

U2.5

1.31

NO

1.47

1X

1.4
8.7/10

14:00

Kết thúc
Patronato
Patronato
2 : 0
Colegiales
Colegiales
1.97
2.95
5.1

2

5.1

U2.5

1.36

NO

1.48

X2

1.88
5.3/10

15:00

Kết thúc
Gimnasia
Gimnasia Jujuy
2 : 1
Colegiales
Colegiales
1.75
3.3
6.3

X

3.3

U2.5

1.42

NO

1.47

U2.5

1.42
4.6/10

15:00

Kết thúc
Midland
Midland
2 : 0
Colegiales
Colegiales
1.81
3
6.1

2

6.1

U2.5

1.41

NO

1.46

U2.5

1.41
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colegiales

Bạn đang tìm nhận định Colegiales? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Colegiales được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Colegiales với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Colegiales đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Colegiales hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Colegiales đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng202
Hòa101
Thua055
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới01111
Trung bình ghi bàn0.70.60.6
Trung bình thủng lưới0.02.21.4
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 4
46-60 2
61-75 3
76-90 7
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Zicarelli
F. Zicarelli
23 MID 6.74
E. Ocampo
E. Ocampo
21 MID 6.32
A. Ríos
A. Ríos
36 FWD 6.23
T. Almada
T. Almada
23 FWD -
G. Villalba
G. Villalba
29 FWD -
N. Franco
N. Franco
29 FWD -
L. Castillo
L. Castillo
23 FWD -
V. Robaldo
V. Robaldo
25 FWD -
I. Ortigoza
I. Ortigoza
30 FWD -
B. Giménez
B. Giménez
25 FWD -
L. Gordillo
L. Gordillo
26 FWD -
D. Müller
D. Müller
31 MID -
L. Torres
L. Torres
29 MID -
Iván Leonel Fernández
Iván Leonel Fernández
24 MID -
T. Almada
T. Almada
20 MID -
F. Montiel
F. Montiel
21 MID -
M. Bermejo
M. Bermejo
24 MID -
A. Lioi
A. Lioi
28 MID -
Á. Marín
Á. Marín
22 MID -
Leonel Adrián Duarte
Leonel Adrián Duarte
25 MID -
F. Marín
F. Marín
27 MID -
L. Marra
L. Marra
22 MID -
J. Cancio
J. Cancio
22 MID -
B. García
B. García
25 DEF -
S. Strasorier
S. Strasorier
25 DEF -
F. Hanashiro
F. Hanashiro
24 DEF -
L. Martínez Montagnoli
L. Martínez Montagnoli
38 DEF -
N. Álvarez
N. Álvarez
35 DEF -
M. Rodríguez
M. Rodríguez
27 DEF -
I. Rasso
I. Rasso
25 DEF -
S. Silguero
S. Silguero
33 DEF -
F. Malagueño
F. Malagueño
27 DEF -
E. Di Fulvio
E. Di Fulvio
30 GK -