1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Quilmes
Quilmes

Quilmes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.60m
KEY INSIGHT Quilmes không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Quilmes không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
95 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Quilmes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Quilmes
Quilmes
vs
Colegiales
Colegiales
1.95
3.1
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Midland
Midland
1 : 0
Quilmes
Quilmes
2.82
2.88
3.05

1

2.82

U2.5

1.45

NO

1.67

U2.5

1.45
6.8/10

17:00

Kết thúc
Quilmes
Quilmes
2 : 1
Atlanta
Atlanta
2.5
2.85
3.35

X2

1.53

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
7.5/10

14:00

Kết thúc
Colegiales
Colegiales
3 : 1
Quilmes
Quilmes
2.42
2.72
3.45

1

2.42

U2.5

1.31

NO

1.47

1X

1.32
8.1/10

16:00

Kết thúc
Quilmes
Quilmes
1 : 0
Gimnasia Y Tiro
Gimnasia red card
2.04
3.15
4.35

1X

1.22

U2.5

1.52

NO

1.65

U2.5

1.52
7.6/10

16:30

Kết thúc
San M
San Martin Tucuman
0 : 0
Quilmes
Quilmes
2.07
3
4.65

1

2.07

U2.5

1.37

NO

1.5

U2.5

1.37
8/10

16:00

Kết thúc
Quilmes
Quilmes
2 : 0
Atletico R
Atletico R
2.05
2.95
4.75

1X

1.2

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
8/10

15:00

Kết thúc
Agropecuario
Agropecuario
0 : 0
Quilmes
Quilmes
2
3.1
4.55

1X

1.21

U2.5

1.43

NO

1.56

U2.5

1.43
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quilmes

Bạn đang tìm nhận định Quilmes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Quilmes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Quilmes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Quilmes đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Quilmes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Quilmes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Quilmes chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng516
Hòa336
Thua167
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới31215
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới0.31.20.8
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 5
31-45 3
46-60 2
61-75 7
76-90 7
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
9 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kaprof
J. Kaprof
30 FWD 7.54
F. Tévez
F. Tévez
26 DEF 6.74
M. Santiago
M. Santiago
24 MID 6.72
T. Benzi
T. Benzi
22 FWD 6.65
O. Belinetz
O. Belinetz
31 FWD -
Jano Coronel
Jano Coronel
21 FWD -
J. Capano
J. Capano
22 FWD -
M. Roseti
M. Roseti
28 FWD -
F. Pérez
F. Pérez
21 MID -
M. Enrique
M. Enrique
26 MID -
I. Ramírez
I. Ramírez
35 MID -
M. Miño
M. Miño
31 MID -
L. Allende
L. Allende
29 MID -
R. Martínez
R. Martínez
22 MID -
C. Machado
C. Machado
26 MID -
L. Cuella
L. Cuella
21 MID -
M. Juárez
M. Juárez
19 MID -
E. Kalinski
E. Kalinski
38 MID -
J. Postigo
J. Postigo
22 MID -
M. Padilla
M. Padilla
31 DEF -
F. Flores
F. Flores
23 DEF -
F. Torrent
F. Torrent
34 DEF -
J. Gurzi
J. Gurzi
21 DEF -
A. Bindella
A. Bindella
24 DEF -
L. Romeo
L. Romeo
21 DEF -
G. Aranda
G. Aranda
24 DEF -
E. Glellel
E. Glellel
26 GK -
E. Schulz
E. Schulz
22 FWD -
F. Mazzurco
F. Mazzurco
20 MID -
E. Herrera
E. Herrera
38 FWD -
L. Vangioni
L. Vangioni
38 DEF -