Nhận định Bankstown City Lions vs Canterbury Bankstown - 25 thg 7, 2026
11.83
X3.85
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.55
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.98
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Canterbury B
Tổng bàn thắngBankstown City Lions: 3.7Canterbury Bankstown: 4.5
Bàn thắng ghi đượcBankstown City Lions: 2Canterbury Bankstown: 3.1
Bàn thuaBankstown City Lions: 1.7Canterbury Bankstown: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Canterbury B
ThắngBankstown City Lions: 4Canterbury Bankstown: 8
Trên 1.5 bànBankstown City Lions: 10Canterbury Bankstown: 10
Trên 2.5 bànBankstown City Lions: 8Canterbury Bankstown: 8
Trên 3.5 bànBankstown City Lions: 6Canterbury Bankstown: 4
Cả hai đội ghi bànBankstown City Lions: 9Canterbury Bankstown: 8
Thắng bất ngờBankstown City Lions: 0Canterbury Bankstown: 0
Thua bất ngờBankstown City Lions: 0Canterbury Bankstown: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.3Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Canterbury Bankstown
Bankstown City Lions21
19 thg 72025
Bankstown City Lions
Canterbury Bankstown11
05 thg 42025
Canterbury Bankstown
Bankstown City Lions20
20 thg 72024
Canterbury Bankstown
Bankstown City Lions03
12 thg 42024
Bankstown City Lions
Canterbury Bankstown11
19 thg 82023
Canterbury Bankstown
Bankstown City Lions10
06 thg 52023
Bankstown City Lions
Canterbury Bankstown30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 79-36 | 69 |
| 2 |
|
30 | 55-30 | 59 |
| 3 |
|
30 | 65-45 | 56 |
| 4 |
|
30 | 71-53 | 51 |
| 5 |
|
30 | 62-45 | 49 |
| 6 |
|
30 | 40-36 | 48 |
| 7 |
|
30 | 62-50 | 43 |
| 8 |
|
30 | 43-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 52-50 | 38 |
| 10 |
|
30 | 39-54 | 35 |
| 11 |
|
30 | 42-55 | 33 |
| 12 |
|
30 | 46-67 | 31 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 30 |
| 14 |
|
30 | 55-73 | 29 |
| 15 |
|
30 | 33-52 | 26 |
| 16 |
|
30 | 35-69 | 23 |