Albion FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Albion FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Progreso
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
![]() Albion FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Club N
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Albion FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Danubio
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Albion FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Deportivo M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Albion FC
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Albion FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albion FC
Bạn đang tìm nhận định Albion FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Albion FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Albion FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Albion FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Albion FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.51m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Albion FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 8 | 18 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 8 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 5 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sebastián Jaume Méndez
|
21 | GK | 8.00 |
|
R. Rodríguez
|
30 | GK | 7.57 |
|
F. Puente
|
30 | DEF | 7.47 |
|
R. Viega
|
34 | MID | 7.39 |
|
F. Ibáñez
|
27 | DEF | 7.33 |
|
José Valentín Amoroso Guerra
|
25 | MID | 7.32 |
|
A. Romero
|
27 | DEF | 7.32 |
|
Á. de Freitas
|
26 | DEF | 7.27 |
|
R. Gutiérrez
|
21 | MID | 7.09 |
|
C. Airala
|
23 | FWD | 7.06 |
|
G. Alegre
|
30 | MID | 6.88 |
|
T. Moschión
|
25 | MID | 6.84 |
|
Sebastián Ramírez
|
33 | DEF | 6.73 |
|
P. Lacoste
|
37 | DEF | 6.63 |
|
D. Sánchez
|
26 | FWD | 6.59 |
|
E. Burdin
|
21 | DEF | 6.57 |
|
O. Perdomo
|
25 | MID | 6.56 |
|
M. Burruzo
|
22 | FWD | 6.51 |
|
L. Pais
|
31 | MID | 6.43 |
|
M. Ayres
|
23 | MID | 6.37 |
|
V. Jara
|
26 | FWD | 6.31 |
|
N. Roldán
|
27 | FWD | 6.20 |
|
A. Brum
|
21 | DEF | - |
|
Theo Casavalle Rodríguez
|
20 | DEF | - |
|
F. Sosa
|
22 | FWD | - |
|
P. González
|
29 | MID | - |





