1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Albion FC
Albion FC

Albion FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.51m
KEY INSIGHT Albion FC nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLW
113 Trận đấu đã nhận định
61.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Albion FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Progreso
Progreso
1 : 2
Albion FC
Albion FC red card
3.35
3.2
2.25

2

2.25

U2.5

1.64

NO

1.82

U2.5

1.64
5.2/10

09:00

Kết thúc
red cardred card Albion FC
Albion FC
1 : 2
Atletico Torque
Torque
2.88
3.2
2.62

1

2.88

U3.5

1.27

NO

1.97

1X

1.52
5.3/10

17:30

Kết thúc
red card Club N
Club Nacional
1 : 0
Albion FC
Albion FC red card
2.05
3.35
3.85

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
6.3/10

17:00

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
0 : 0
Wanderers
Wanderers
2.05
3.25
3.95

1

2.05

O1.5

1.4

YES

1.92

1X

1.3
8/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 1
Albion FC
Albion FC
2.6
3.05
3.1

2

3.1

O1.5

1.5

YES

2.1

X2

1.55
8.5/10

19:00

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
3 : 2
Club Nacional
Club N
3.05
3.2
2.42

1

3.05

O1.5

1.38

YES

1.85

O1.5

1.38
6.7/10

14:30

Kết thúc
Deportivo M
Deportivo Maldonado
1 : 2
Albion FC
Albion FC
2.15
3.4
4.35

1X

1.29

U2.5

1.68

YES

1.98

1X

1.29
2.4/10

19:00

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
6 : 1
Central Espanol
Central E red card
2.32
3.25
3.45

1

2.32

U2.5

1.73

NO

1.88

1X

1.36
6.5/10

14:30

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
0 : 1
Cooper
Cooper
2.31
2.88
3.1

1

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albion FC

Bạn đang tìm nhận định Albion FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Albion FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Albion FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Albion FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Albion FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.51m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Albion FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng448
Hòa235
Thua415
Bàn thắng ghi được19827
Bàn thắng để thủng lưới14519
Trung bình ghi bàn1.91.01.5
Trung bình thủng lưới1.40.61.1
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 8
31-45 7
46-60 8
61-75 9
76-90 10
50 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 39%
7 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sebastián Jaume Méndez
Sebastián Jaume Méndez
21 GK 8.00
R. Rodríguez
R. Rodríguez
30 GK 7.57
F. Puente
F. Puente
30 DEF 7.47
R. Viega
R. Viega
34 MID 7.39
F. Ibáñez
F. Ibáñez
27 DEF 7.33
José Valentín Amoroso Guerra
José Valentín Amoroso Guerra
25 MID 7.32
A. Romero
A. Romero
27 DEF 7.32
Á. de Freitas
Á. de Freitas
26 DEF 7.27
R. Gutiérrez
R. Gutiérrez
21 MID 7.09
C. Airala
C. Airala
23 FWD 7.06
G. Alegre
G. Alegre
30 MID 6.88
T. Moschión
T. Moschión
25 MID 6.84
Sebastián Ramírez
Sebastián Ramírez
33 DEF 6.73
P. Lacoste
P. Lacoste
37 DEF 6.63
D. Sánchez
D. Sánchez
26 FWD 6.59
E. Burdin
E. Burdin
21 DEF 6.57
O. Perdomo
O. Perdomo
25 MID 6.56
M. Burruzo
M. Burruzo
22 FWD 6.51
L. Pais
L. Pais
31 MID 6.43
M. Ayres
M. Ayres
23 MID 6.37
V. Jara
V. Jara
26 FWD 6.31
N. Roldán
N. Roldán
27 FWD 6.20
A. Brum
A. Brum
21 DEF -
Theo Casavalle Rodríguez
Theo Casavalle Rodríguez
20 DEF -
F. Sosa
F. Sosa
22 FWD -
P. González
P. González
29 MID -