1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Albion FC
Albion FC

Albion FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.51m
KEY INSIGHT Albion FC bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
107 Trận đấu đã nhận định
62.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Albion FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Deportivo M
Deportivo Maldonado
vs
Albion FC
Albion FC
2.25
3.2
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
6 : 1
Central Espanol
Central E red card
2.32
3.25
3.45

1

2.32

U2.5

1.73

NO

1.88

1X

1.36
6.5/10

09:00

Kết thúc
red card Torque
Atletico Torque
0 : 1
Albion FC
Albion FC
2.87
3.25
3.3

1

2.87

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
5.5/10

09:00

Kết thúc
red card Albion FC
Albion FC
2 : 2
Cerro Largo
Cerro Largo
2.15
3.15
3.7

1

2.15

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
3.8/10

18:00

Kết thúc
Defensor Sp.
Defensor Sp.
1 : 1
Albion
Albion
2.21
3.1
3.6

1

2.21

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
7/10

12:00

Kết thúc
Albion
Albion
2 : 1
Wanderers
Wanderers
2.5
3
3.15

1X

1.37

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
5.5/10

08:00

Kết thúc
Juventud
Juventud
0 : 1
Albion
Albion
2.45
3.05
3.35

1

2.45

U2.5

1.53

NO

1.73

1X

1.35
3.6/10

18:30

Kết thúc
red card Albion
Albion
0 : 1
Penarol
Penarol
5.6
3.55
1.72

2

1.72

U2.5

1.61

NO

1.66

U2.5

1.61
2.8/10

20:15

Kết thúc
Tacuarembo
Tacuarembo
2 : 0
Albion FC
Albion red card
2.81
2.8
2.55

2

2.55

U2.5

1.49

NO

1.72

U2.5

1.49
2.6/10

15:00

Kết thúc
Albion
Albion
4 : 1
Rentistas
Rentistas
2.2
2.75
3.48

2

3.48

U2.5

1.38

NO

1.54

X2

1.6
6.2/10

14:30

Kết thúc
Albion FC
Albion FC
0 : 1
Cooper
Cooper
2.31
2.88
3.1

1

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albion FC

Bạn đang tìm nhận định Albion FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Albion FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Albion FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Albion FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Albion FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.51m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Albion FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng224
Hòa134
Thua303
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới9312
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.50.61.1
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 3
46-60 4
61-75 8
76-90 7
31 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sebastián Jaume Méndez
Sebastián Jaume Méndez
21 GK 8.00
R. Rodríguez
R. Rodríguez
30 GK 7.57
F. Puente
F. Puente
30 DEF 7.47
R. Viega
R. Viega
34 MID 7.39
F. Ibáñez
F. Ibáñez
27 DEF 7.33
José Valentín Amoroso Guerra
José Valentín Amoroso Guerra
25 MID 7.32
A. Romero
A. Romero
27 DEF 7.32
Á. de Freitas
Á. de Freitas
26 DEF 7.27
R. Gutiérrez
R. Gutiérrez
21 MID 7.09
C. Airala
C. Airala
23 FWD 7.06
G. Alegre
G. Alegre
30 MID 6.88
T. Moschión
T. Moschión
25 MID 6.84
Sebastián Ramírez
Sebastián Ramírez
33 DEF 6.73
P. Lacoste
P. Lacoste
37 DEF 6.63
D. Sánchez
D. Sánchez
26 FWD 6.59
E. Burdin
E. Burdin
21 DEF 6.57
O. Perdomo
O. Perdomo
25 MID 6.56
M. Burruzo
M. Burruzo
22 FWD 6.51
L. Pais
L. Pais
31 MID 6.43
M. Ayres
M. Ayres
23 MID 6.37
V. Jara
V. Jara
26 FWD 6.31
N. Roldán
N. Roldán
27 FWD 6.20
A. Brum
A. Brum
21 DEF -
Theo Casavalle Rodríguez
Theo Casavalle Rodríguez
20 DEF -
F. Sosa
F. Sosa
22 FWD -
P. González
P. González
29 MID -