Albion FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Albion FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Deportivo M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Albion FC
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Torque
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Albion FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Defensor Sp.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Albion
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Juventud
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Albion
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
20:15 Kết thúc |
Tacuarembo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Albion
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Albion FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albion FC
Bạn đang tìm nhận định Albion FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Albion FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Albion FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Albion FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Albion FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.51m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Albion FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 3 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sebastián Jaume Méndez
|
21 | GK | 8.00 |
|
R. Rodríguez
|
30 | GK | 7.57 |
|
F. Puente
|
30 | DEF | 7.47 |
|
R. Viega
|
34 | MID | 7.39 |
|
F. Ibáñez
|
27 | DEF | 7.33 |
|
José Valentín Amoroso Guerra
|
25 | MID | 7.32 |
|
A. Romero
|
27 | DEF | 7.32 |
|
Á. de Freitas
|
26 | DEF | 7.27 |
|
R. Gutiérrez
|
21 | MID | 7.09 |
|
C. Airala
|
23 | FWD | 7.06 |
|
G. Alegre
|
30 | MID | 6.88 |
|
T. Moschión
|
25 | MID | 6.84 |
|
Sebastián Ramírez
|
33 | DEF | 6.73 |
|
P. Lacoste
|
37 | DEF | 6.63 |
|
D. Sánchez
|
26 | FWD | 6.59 |
|
E. Burdin
|
21 | DEF | 6.57 |
|
O. Perdomo
|
25 | MID | 6.56 |
|
M. Burruzo
|
22 | FWD | 6.51 |
|
L. Pais
|
31 | MID | 6.43 |
|
M. Ayres
|
23 | MID | 6.37 |
|
V. Jara
|
26 | FWD | 6.31 |
|
N. Roldán
|
27 | FWD | 6.20 |
|
A. Brum
|
21 | DEF | - |
|
Theo Casavalle Rodríguez
|
20 | DEF | - |
|
F. Sosa
|
22 | FWD | - |
|
P. González
|
29 | MID | - |







