Alfreton Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Marine
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Alfreton T
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Alfreton T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Leamington
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Alfreton T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Alfreton
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Alfreton
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Spennymoor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Southport
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Alfreton
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alfreton Town
Bạn đang tìm nhận định Alfreton Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alfreton Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Alfreton Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Alfreton Town đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 20 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 77 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Alfreton Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alfreton Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 7 | 13 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 19 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 49 | 77 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |







