1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1 Lyga
  4. Žalgiris II
Žalgiris II

Žalgiris II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.
KEY INSIGHT Žalgiris II không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Žalgiris II để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
68 Trận đấu đã nhận định
54.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Žalgiris II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Zalgiris II
Zalgiris II
vs
Garliava
Garliava
3.5
3.65
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Atmosfera
Atmosfera
2 : 0
Zalgiris II
Zalgiris II
1.62
4.25
5.6

X2

2.4

O2.5

1.53

YES

1.67

O2.5

1.53
3.7/10

13:00

Kết thúc
red card Zalgiris II
Zalgiris II
3 : 4
BFA
BFA
2.45
3.55
2.8

2

2.8

U3.5

1.41

YES

1.65

U3.5

1.41
3.4/10

11:00

Kết thúc
Babrungas
Babrungas
3 : 0
Zalgiris II
Zalgiris II
1.57
4.6
6.75

1

1.57

O2.5

1.55

NO

2.17

1

1.57
5.7/10

11:30

Kết thúc
Zalgiris II
Zalgiris II
2 : 2
Tauras
Tauras
4.9
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.55

NO

2.14

2

1.6
3.1/10

07:00

Kết thúc
Neptuna K
Neptuna Klaipeda
2 : 1
Zalgiris II
Zalgiris II
1.53
4.3
5.85

1

1.53

U3.5

1.49

NO

2.1

U3.5

1.49
3.2/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris II
Zalgiris II
0 : 0
Dainava
Dainava
3.05
3.7
2.15

1

3.05

U3.5

1.47

NO

2.38

U3.5

1.47
5.1/10

08:00

Kết thúc
Kauno II
Kauno Zalgiris II
0 : 1
Zalgiris II
Zalgiris II
3.25
3.5
1.92

2

1.92

O2.5

1.52

YES

1.48

2

1.92
5/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris II
Zalgiris II
4 : 0
FA Siauliai II
Siauliai II
1.78
4
4

2

4

U3.5

1.57

NO

2.37

U3.5

1.57
4.9/10

08:00

Kết thúc
Zalgiris II
Zalgiris II
1 : 1
Panevezys II
Panevezys II
1.52
4.4
4.4

1

1.52

O2.5

1.36

NO

2.55

O2.5

1.36
2.4/10

01:00

Kết thúc
Zalgiris .
Zalgiris II
6 : 0
Silas
Silas
2.25
3.5
2.56

1

2.25

O2.5

1.46

YES

1.41

GG

1.41
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Žalgiris II

Bạn đang tìm nhận định Žalgiris II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Žalgiris II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Žalgiris II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, Žalgiris II đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Žalgiris II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Žalgiris II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa213
Thua134
Bàn thắng ghi được10414
Bàn thắng để thủng lưới61117
Trung bình ghi bàn2.00.81.4
Trung bình thủng lưới1.22.21.7
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Bička
K. Bička
21 MID 7.54
G. Jarusevičius
G. Jarusevičius
22 MID 7.43
N. Klimavičius
N. Klimavičius
20 MID 7.40
D. Čekavičius
D. Čekavičius
17 GK 7.30
U. Simonavičius
U. Simonavičius
19 MID 7.24
Kajus Kontautas
Kajus Kontautas
22 MID 7.09
M. Burba
M. Burba
22 FWD 7.05
D. Aleksa
D. Aleksa
21 DEF 7.03
Joris Aliukonis
Joris Aliukonis
19 GK 6.83
M. Šetkus
M. Šetkus
20 DEF 6.81
K. Lukaševič
K. Lukaševič
19 MID 6.78
Gustas Mikelaitis
Gustas Mikelaitis
21 DEF 6.65
M. Youla
M. Youla
24 DEF 6.49
D. Kurec
D. Kurec
19 - 6.48
Patrik Matyžonok
Patrik Matyžonok
19 FWD 6.31
Arminas Soja
Arminas Soja
20 DEF 6.24
V. Bradunas
V. Bradunas
17 - 6.13
Vakaris Berenta
Vakaris Berenta
18 FWD 5.98
D. Velička
D. Velička
18 MID 5.94