Aliağa FAŞ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Aliaga FAS
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Aksaray B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Aliaga FAS
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kirklarelispor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Aliaga
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Aliaga
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Aliaga
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Aliaga
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Aliaga F
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Gumushan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Aliaga F
10
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Arguvan B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
H2 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aliağa FAŞ
Bạn đang tìm nhận định Aliağa FAŞ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aliağa FAŞ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Aliağa FAŞ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Aliağa FAŞ đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aliağa FAŞ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 13 | 8 | 21 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 32 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 15 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.9 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|








