Alvechurch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Real Bedford
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Stourbridge
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Sudbury
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Alvechurch
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Bishop's
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Alvechurch
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alvechurch
Bạn đang tìm nhận định Alvechurch? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alvechurch được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Alvechurch với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern Central, Alvechurch đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 19 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Alvechurch hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alvechurch đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 21 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 23 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |






