icon back

Anguilla

Anguilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

LLL
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Cayman I
Cayman Islands
4 : 0
Anguilla
Anguilla
1.71
3.7
4.8

X

3.6

U3.5

1.34

NO

1.88

U3.5

1.34
1.6/10

20:00

Kết thúc
St. V
Vincent Grenadines
6 : 0
Anguilla
Anguilla
1.09
9.5
22

1

1.09

U3.5

1.95

NO

1.58

U3.5

1.95
1.3/10

16:00

Kết thúc
Belize
Belize
1 : 0
Anguilla
Anguilla
1.05
11.5
29

1

1.05

O2.5

1.22

NO

1.54

O2.5

1.22
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Anguilla. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Anguilla với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.52.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nathaniel Owen
Nathaniel Owen
17 DEF 7.20
J. Lawrence
J. Lawrence
42 GK 6.78
A. Fleming
A. Fleming
25 DEF 6.70
J. Smeins
J. Smeins
19 FWD 6.60
Cardinaé Rennie
Cardinaé Rennie
18 FWD 6.60
J. Jones
J. Jones
20 MID 6.60
J. Gayle
J. Gayle
21 FWD 6.50
Jayvon Lloyd
Jayvon Lloyd
23 FWD 6.50
T. Jackson
T. Jackson
15 FWD 6.50
K. Brooks
K. Brooks
18 MID 6.45
G. Hughes
G. Hughes
29 MID 6.43
Nicholas Loblack
Nicholas Loblack
37 DEF 6.35
A. Scipio
A. Scipio
35 MID 6.33
J. Guishard
J. Guishard
- FWD 6.30
K. Lake-Bryan
K. Lake-Bryan
22 DEF 6.25
M. Gumbs
M. Gumbs
19 DEF 6.25
K. Duncan
K. Duncan
25 MID 6.20
S. Austin
S. Austin
- MID 6.20
T. Leveret
T. Leveret
15 MID 6.20
K. Connor
K. Connor
21 DEF 6.13
M. Ipinson-Fabien
M. Ipinson-Fabien
25 DEF 6.10
V. Carty
V. Carty
22 MID 6.07
L. Carpenter
L. Carpenter
21 FWD 6.05
A. Fleming
A. Fleming
20 DEF 5.93
K. Lake-Bryan
K. Lake-Bryan
24 FWD 5.93
K. Lee
K. Lee
32 DEF 5.90
J. Deans
J. Deans
30 MID 5.87
L. Paris
L. Paris
31 DEF 5.85
J. Smeins
J. Smeins
23 MID 5.67
D. Francis
D. Francis
19 DEF 5.60
M. Conner
M. Conner
17 FWD 5.60
S. Murray
S. Murray
40 FWD 5.30
D. Bailey
D. Bailey
22 GK 5.20
Nicholson Millington
Nicholson Millington
17 DEF -
Kemari Gumbs
Kemari Gumbs
17 MID -