icon back

Antigua and Barbuda

Antigua and Barbuda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €300.00Th.
KEY INSIGHT Antigua and Barbuda không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
5 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antigua a Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

จบแล้ว
Antigua a
Antigua and Barbuda
1 : 4
Guyana
Guyana
4.35
3.9
1.72

2

1.72

O2.5

1.58

NO

2.25

2

1.72
5.3/10

23:00

จบแล้ว
Honduras
Honduras
2 : 0
Antigua and Barbuda
Antigua a
1.04
13
34

1

1.04

O2.5

1.24

YES

2.7

O2.5

1.24
1.7/10

16:00

จบแล้ว
red card Antigua a
Antigua and Barbuda
0 : 1
Cuba
Cuba
5.5
4
1.55

2

1.44

O2.5

1.75

NO

1.85

2

1.44
10/10

16:00

จบแล้ว
Antigua a
Antigua and Barbuda
0 : 0
Dominica
Dominica
2.2
3.55
2.86

X

3.55

O2.5

1.61

YES

1.52

X2

1.62
2.4/10

17:00

จบแล้ว
red card Antigua a
Antigua and Barbuda
0 : 1
Bermuda
Bermuda
2.15
3.6
2.95

2

2.95

O2.5

1.7

YES

1.57

X2

1.65
8.5/10

17:00

จบแล้ว
Dominica
Dominica
2 : 1
Antigua and Barbuda
Antigua a
4.65
4.75
1.53

1

4.65

O2.5

1.73

YES

1.8

HS

1.55
2.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Antigua and Barbuda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Antigua and Barbuda với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng000
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn0.50.00.5
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Dorsette
S. Dorsette
21 GK 8.90
N. Townsend
N. Townsend
31 GK 7.90
Zafique Drew
Zafique Drew
22 DEF 7.10
D. Bowry
D. Bowry
27 DEF 7.10
C. Roberts
C. Roberts
24 DEF 7.05
Shavorn Philip
Shavorn Philip
27 DEF 7.00
Raheem Deterville
Raheem Deterville
26 MID 6.98
S. Tomlinson
S. Tomlinson
21 DEF 6.93
J. Stevens
J. Stevens
27 FWD 6.90
T. Hughes
T. Hughes
20 MID 6.83
D. Harris
D. Harris
28 FWD 6.70
Kendukar Challenger
Kendukar Challenger
27 MID 6.70
K. Greene
K. Greene
25 FWD 6.70
D. Bishop
D. Bishop
23 FWD 6.68
Q. Griffith
Q. Griffith
33 MID 6.65
Amir Daley
Amir Daley
23 DEF 6.65
L. James-Wildin
L. James-Wildin
28 DEF 6.65
T. Tonge
T. Tonge
24 FWD 6.60
T. Moore
T. Moore
20 GK 6.60
Shalon Knight
Shalon Knight
25 FWD 6.60
V. Jackson
V. Jackson
17 MID 6.60
Vashami Allen
Vashami Allen
28 DEF 6.50
Drake Hadeed
Drake Hadeed
18 FWD 6.50
S. Simon
S. Simon
25 DEF 6.50
A. Morgan
A. Morgan
19 DEF 6.40
T. Bramble
T. Bramble
24 MID 6.38
D. Pereira
D. Pereira
26 MID 6.30
J. Calvin
J. Calvin
22 MID 6.30
J. Parker
J. Parker
35 MID 6.30
Keiron Richards
Keiron Richards
30 DEF 6.30
Leroy Graham
Leroy Graham
26 DEF 6.30
Kwame-ture Kirby
Kwame-ture Kirby
27 MID 6.25
J. O'Garro
J. O'Garro
23 DEF 6.20
K. Knight
K. Knight
20 MID 6.20