icon back

Arkadag

Arkadag Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Arkadag có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Arkadag không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Arkadag

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Завършил
Al Nassr
Al Nassr
1 : 0
Arkadag (Tkm)
Arkadag (Tkm) red card
1.06
13
32

1

1.06

U3.5

2.02

NO

1.37

NG

1.37
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Arkadag. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Arkadag với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng101
Hòa224
Thua112
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn0.51.00.7
Trung bình thủng lưới0.51.71.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
5-4-1 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Saparov
M. Saparov
29 DEF 7.38
Y. Gurbanow
Y. Gurbanow
28 MID 6.85
B. Rejebov
B. Rejebov
30 DEF 6.83
M. Beknazarov
M. Beknazarov
25 MID 6.78
A. Sapargulyyev
A. Sapargulyyev
24 DEF 6.74
B. Ataev
B. Ataev
- FWD 6.68
D. Durdyýew
D. Durdyýew
32 FWD 6.64
G. Annagulyýew
G. Annagulyýew
29 DEF 6.60
V. Ballakov
V. Ballakov
26 MID 6.60
I. Charyyev
I. Charyyev
22 DEF 6.60
A. Atayev
A. Atayev
- MID 6.58
Y. Mammedov
Y. Mammedov
29 DEF 6.56
R. Charyyev
R. Charyyev
26 GK 6.54
A. Bashimov
A. Bashimov
30 DEF 6.50
A. Annadurdyýew
A. Annadurdyýew
32 FWD 6.50
S. Hydyrow
S. Hydyrow
24 MID 6.50
Y. Saparmämmedov
Y. Saparmämmedov
28 MID 6.50
W. Ballakow
W. Ballakow
26 MID 6.48
B. Akmamedov
B. Akmamedov
27 FWD 6.33
Y. Gurbanov
Y. Gurbanov
28 MID 6.30
R. Hojayev
R. Hojayev
28 MID 6.25
Y. Toyjanov
Y. Toyjanov
24 DEF 6.20
G. Esenov
G. Esenov
20 FWD 6.20
S. Tirkishov
S. Tirkishov
28 MID 6.10