icon back

Asane

Asane Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.75m
KEY INSIGHT Asane không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
60 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

จบแล้ว
Asane
Asane
1 : 2
Bryne
Bryne
3.2
3.75
2.02

2

2.02

O2.5

1.69

YES

1.61

X2

1.31
5.5/10

11:00

จบแล้ว
red card Asane
Asane
0 : 0
Kongsvinger
Kongsvinger red card
5.5
4.6
1.46

2

1.46

O2.5

1.43

NO

2.26

2

1.46
5.5/10

11:00

จบแล้ว
Aalesund
Aalesund
3 : 0
Asane
Asane
1.3
5.1
8

1

1.3

O2.5

1.45

YES

1.75

1

1.3
7.5/10

11:00

จบแล้ว
Asane
Asane
2 : 2
Start
Start
4.4
3.98
1.71

X2

1.19

O2.5

1.57

YES

1.57

O2.5

1.57
6.5/10

13:00

จบแล้ว
Stabaek
Stabaek
2 : 0
Asane
Asane
1.64
4.15
4.51

1

1.64

O2.5

1.56

YES

1.57

O2.5

1.56
7.5/10

11:00

จบแล้ว
Hodd
hodd
3 : 3
Asane
Asane
2.3
3.44
2.86

X

3.5

O2.5

1.77

YES

1.6

O2.5

1.77
4.7/10

11:00

จบแล้ว
Asane
Asane
2 : 3
Mjondalen
Mjondalen
1.65
3.95
4.45

X

4.25

O2.5

1.6

YES

1.63

O2.5

1.6
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Asane. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Asane với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rugland Ree
M. Rugland Ree
21 GK 7.57
K. Barmen
K. Barmen
32 MID 7.42
E. Steen
E. Steen
32 DEF 7.37
E. Sildnes
E. Sildnes
32 MID 7.33
S. Skålevik
S. Skålevik
32 FWD 7.32
Einar Iversen
Einar Iversen
24 MID 7.31
S. Haga
S. Haga
21 - 7.17
D. Fredriksen
D. Fredriksen
27 - 7.16
E. Myklebust
E. Myklebust
29 FWD 7.13
N. Gebrezgi
N. Gebrezgi
22 FWD 7.13
K. Haga
K. Haga
27 DEF 7.03
D. Møller Wolfe
D. Møller Wolfe
25 DEF 6.95
E. Lereng
E. Lereng
24 DEF 6.85
E. Grønner
E. Grønner
24 FWD 6.79
O. Kallevåg
O. Kallevåg
24 MID 6.69
S. Haugland
S. Haugland
29 FWD 6.58
E. Lucky
E. Lucky
19 FWD 6.40
S. Selin
S. Selin
22 GK 6.39
F. Oprea
F. Oprea
20 DEF 6.25
S. Nygård
S. Nygård
30 MID 6.20
O. Heltne-Nilsen
O. Heltne-Nilsen
24 DEF 5.78
S. Eng Strand
S. Eng Strand
24 DEF -
P. Wik
P. Wik
21 DEF -
I. Vådebu
I. Vådebu
22 DEF -
J. Eikrem
J. Eikrem
18 MID -