Ascoli U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Frosinone
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ascoli U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Catanzaro U19
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Pisa U19
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Ascoli U19
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Palermo U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ascoli U19
Bạn đang tìm nhận định Ascoli U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ascoli U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Ascoli U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Ascoli U19 đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ascoli U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 24 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 26 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |






