ASEC Mimosas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Renaissan
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
ASEC Mimosas
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
ASEC M
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Korhogo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Mouna
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
ASEC M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.7/10 |
10:30 Kết thúc |
ASEC M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
ASEC M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
ASEC M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
ASEC M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Abengourou
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
ASEC M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ASEC Mimosas
Bạn đang tìm nhận định ASEC Mimosas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ASEC Mimosas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của ASEC Mimosas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, ASEC Mimosas đã ghi nhận 19 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
ASEC Mimosas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ASEC Mimosas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 29 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 9 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |







