Ykkosliiga Finland - Phần Lan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ykkosliiga Finland. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 74.6%.

Trên 1.5 bàn
85%
Trên 2.5 bàn
63%
Trên 3.5 bàn
41%
Cả hai đội ghi bàn
68%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
44%
Hòa
25%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
44%
Hòa
25%
Đội khách thắng
31%

Đã nhận định

118

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

74.6%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:00

Kết thúc
OLS Oulu
OLS Oulu
0 : 3
KaPa
KaPa
144
275
143

1

144

O2.5

-227

YES

-256

1X

-200
7.3/10

10:00

Kết thúc
KaPa
KaPa
4 : 2
OLS Oulu
OLS Oulu
-152
302
310

2

310

O2.5

-323

YES

-278

AS

-400
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
SJK Akatemia
SJK Akatemia
1 : 2
PK-35
PK-35
170
300
120

X

300

O2.5

-303

YES

-303

O2.5

-303
2.6/10

09:00

Kết thúc
KaPa
KaPa
1 : 2
SalPa
SalPa
-149
350
305

1

-149

O2.5

-333

NO

220

O2.5

-333
5/10

09:00

Kết thúc
JaPS
JaPS
1 : 1
JIPPO
JIPPO
330
310
-145

X

310

U3.5

-149

NO

150

U3.5

-149
5/10

09:00

Kết thúc
EIF
EIF
2 : 1
Klubi-04
Klubi 04
-149
350
297

X2

106

O2.5

-357

YES

-303

O2.5

-357
6.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
red card PK-35
PK-35
1 : 2
EIF
EIF red card
145
300
145

1

145

O2.5

-200

YES

-227

1X

-189
3.5/10

12:30

Kết thúc
Lahti
Lahti
3 : 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia
-455
700
600

1

-455

O2.5

-357

YES

-149

O2.5

-357
5.7/10

09:00

Kết thúc
red card SalPa
SalPa
1 : 0
Turku PS
Turku PS
900
550
-500

2

-500

O2.5

-417

NO

121

2

-500
10/10

12:30

Kết thúc
Klubi-04
Klubi-04
2 : 1
JaPS
JaPS
110
295
171

2

171

U3.5

106

NO

240

X2

-154
3.6/10
Ykkosliiga
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 KäPa KäPa 0 0 0 0 0:0 0
2 JIPPO JIPPO 0 0 0 0 0:0 0
3 Haka Haka 0 0 0 0 0:0 0
4 Klubi-04 Klubi-04 0 0 0 0 0:0 0
5 MP MP 0 0 0 0 0:0 0
6 EIF EIF 0 0 0 0 0:0 0
7 Kooteepee Kooteepee 0 0 0 0 0:0 0
8 JäPS JäPS 0 0 0 0 0:0 0
9 SJK Akatemia SJK Akatemia 0 0 0 0 0:0 0
10 PK-35 PK-35 0 0 0 0 0:0 0