ASM Oran Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
ASM Oran
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
ASM Oran
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
ASM Oran
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tixeraine
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
ASM Oran
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Arba
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
ASM Oran
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kolea
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Oued Sly
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
ASM Oran
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
ASM O
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Relizane
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
CRB A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ASM Oran
Bạn đang tìm nhận định ASM Oran? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ASM Oran được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của ASM Oran với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, ASM Oran đã ghi nhận 16 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
ASM Oran hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ASM Oran đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 12 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 11 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |







