Atlanta United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atlanta U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Columbus Crew
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Orlando C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Atlanta U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Atlanta U
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Charlotte
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
19:45 Kết thúc |
Atlanta U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Chattanooga
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United FC
Bạn đang tìm nhận định Atlanta United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta United FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Atlanta United FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United FC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Atlanta United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta United FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 3 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 7 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Almirón
|
31 | FWD | 7.41 |
|
A. Miranchuk
|
30 | MID | 7.29 |
|
T. Muyumba
|
28 | MID | 7.02 |
|
L. Hoyos
|
36 | GK | 6.92 |
|
S. Gregersen
|
30 | DEF | 6.91 |
|
A. Fortune
|
23 | MID | 6.89 |
|
T. Jacob
|
21 | MID | 6.82 |
|
Pedro Amador
|
27 | DEF | 6.80 |
|
M. Galarza
|
23 | MID | 6.80 |
|
S. Lobzhanidze
|
31 | FWD | 6.79 |
|
E. Mihaj
|
27 | DEF | 6.73 |
|
E. Latte Lath
|
26 | FWD | 6.66 |
|
Juan Berrocal
|
26 | DEF | 6.65 |
|
F. Picault
|
34 | FWD | 6.65 |
|
S. Alzate
|
27 | MID | 6.64 |
|
Matthew Edwards
|
22 | DEF | 6.64 |
|
William Reilly
|
23 | MID | 6.63 |
|
Sergio Santos
|
31 | FWD | 6.60 |
|
E. Báez
|
21 | DEF | 6.52 |
|
C. Sanchez
|
17 | MID | 6.45 |
|
L. Brennan
|
20 | MID | 6.45 |
|
C. Togashi
|
32 | FWD | 6.42 |
|
R. Hernández
|
28 | DEF | 6.15 |




