1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Atlanta United FC
Atlanta United FC

Atlanta United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.85m
KEY INSIGHT Atlanta United FC ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Atlanta United FC có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
133 Trận đấu đã nhận định
58.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlanta U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Columbus Crew
Columbus Crew
2 : 0
Atlanta U
Atlanta U
1.62
4.4
5.5

2

5.5

O2.5

1.58

YES

1.63

O2.5

1.58
5.3/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
4 : 1
Atlanta United FC
Atlanta U
2.12
3.8
3.35

2

3.35

O2.5

1.57

YES

1.49

GG

1.49
5/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
1 : 1
Atlanta United FC
Atlanta U
2.2
3.8
3.2

1

2.2

O2.5

1.5

NO

2.75

1X

1.39
8.3/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 2
Los Angeles Galaxy
Los A
2.33
3.6
3.05

X

3.6

O2.5

1.67

YES

1.54

O2.5

1.67
4.2/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
3 : 1
CF Montreal
CF Montreal red card
2.2
3.6
3.5

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.58

1X

1.34
8.5/10

19:00

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 2
Atlanta U
Atlanta U
2.95
3.45
3.25

1

2.95

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.62
5.3/10

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 2
Atlanta U
Atlanta U
1.98
3.95
4.45

1

1.98

O1.5

1.23

YES

1.63

O1.5

1.23
8/10

19:45

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 2
New England Revolution
New E
2.55
3.45
2.8

1X

1.47

O1.5

1.27

YES

1.61

O1.5

1.27
7.5/10

19:30

Kết thúc
Chattanooga
Chattanooga
1 : 3
Atlanta United FC
Atlanta U
7.3
4.7
1.58

X2

1.14

O2.5

1.7

YES

1.95

O2.5

1.7
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United FC

Bạn đang tìm nhận định Atlanta United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta United FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Atlanta United FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United FC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atlanta United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta United FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng213
Hòa112
Thua538
Bàn thắng ghi được11314
Bàn thắng để thủng lưới14721
Trung bình ghi bàn1.40.61.1
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 1 G
29 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Almirón
M. Almirón
31 FWD 7.41
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.29
T. Muyumba
T. Muyumba
28 MID 7.02
L. Hoyos
L. Hoyos
36 GK 6.92
S. Gregersen
S. Gregersen
30 DEF 6.91
A. Fortune
A. Fortune
23 MID 6.89
T. Jacob
T. Jacob
21 MID 6.82
Pedro Amador
Pedro Amador
27 DEF 6.80
M. Galarza
M. Galarza
23 MID 6.80
S. Lobzhanidze
S. Lobzhanidze
31 FWD 6.79
E. Mihaj
E. Mihaj
27 DEF 6.73
E. Latte Lath
E. Latte Lath
26 FWD 6.66
Juan Berrocal
Juan Berrocal
26 DEF 6.65
F. Picault
F. Picault
34 FWD 6.65
S. Alzate
S. Alzate
27 MID 6.64
Matthew Edwards
Matthew Edwards
22 DEF 6.64
William Reilly
William Reilly
23 MID 6.63
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.60
E. Báez
E. Báez
21 DEF 6.52
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID 6.45
L. Brennan
L. Brennan
20 MID 6.45
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD 6.42
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF 6.15