Atlanta United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atlanta U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Atlanta U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
Chattanooga
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Atlanta U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
18:30 Kết thúc |
Atlanta Utd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
14:15 Kết thúc |
Atlanta Utd
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Atlanta Utd
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
19:30 Kết thúc |
San J
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Atlanta Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United FC
Bạn đang tìm nhận định Atlanta United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlanta United FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Atlanta United FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Atlanta United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlanta United FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 4 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Almirón
|
31 | FWD | 7.41 |
|
A. Miranchuk
|
30 | MID | 7.25 |
|
S. Gregersen
|
30 | DEF | 7.25 |
|
M. Galarza
|
23 | MID | 6.98 |
|
Pedro Amador
|
27 | DEF | 6.97 |
|
T. Muyumba
|
28 | MID | 6.90 |
|
T. Jacob
|
21 | MID | 6.87 |
|
L. Hoyos
|
36 | GK | 6.76 |
|
Matthew Edwards
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Juan Berrocal
|
26 | DEF | 6.70 |
|
E. Mihaj
|
27 | DEF | 6.69 |
|
E. Latte Lath
|
26 | FWD | 6.66 |
|
S. Alzate
|
27 | MID | 6.64 |
|
A. Fortune
|
23 | MID | 6.60 |
|
C. Sanchez
|
17 | MID | 6.51 |
|
Sergio Santos
|
31 | FWD | 6.50 |
|
E. Báez
|
21 | DEF | 6.44 |
|
S. Lobzhanidze
|
31 | FWD | 6.39 |
|
L. Brennan
|
20 | MID | 6.35 |
|
F. Picault
|
34 | FWD | 6.30 |
|
C. Togashi
|
32 | FWD | 6.20 |
|
William Reilly
|
23 | MID | 6.20 |
|
R. Hernández
|
28 | DEF | 6.15 |






