1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Emelec
Emelec

Emelec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.45m

Phong độ gần đây

LDLLW
134 Trận đấu đã nhận định
64.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Emelec Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 54'
Emelec
Emelec
0 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
2.1
3.3
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
0 : 1
Emelec
Emelec
2.47
3
3.25

1

2.47

U2.5

1.5

NO

1.75

1X

1.35
8.8/10

20:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
1 : 3
Guayaquil C
Guayaquil C
1.75
3.6
5.25

1

1.75

U3.5

1.23

NO

1.7

U3.5

1.23
7/10

19:10

Kết thúc
Aucas
Aucas
2 : 0
Emelec
Emelec red card
1.85
3.55
4.45

1

1.85

U3.5

1.32

NO

1.96

1X

1.23
8.6/10

20:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad Catolica
1 : 1
Emelec
Emelec
1.65
3.85
5.8

X2

2.32

O1.5

1.27

NO

1.91

O1.5

1.27
3.5/10

20:00

Kết thúc
red card Emelec
Emelec
0 : 2
Deportivo C
Deportivo C
1.91
3.4
4.55

1X

1.22

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
7.4/10

18:15

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 0
Emelec
Emelec red card
2.25
3.2
3.3

2

3.3

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5/10

19:00

Kết thúc
Emelec
Emelec
2 : 0
Independiente del Valle
Independi
3.5
3.2
2.28

2

2.28

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.32
6.6/10

15:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
2 : 1
Orense
Orense red cardred card
2.12
3.15
4

1

2.12

U2.5

1.57

NO

1.78

1X

1.27
6/10

19:00

Kết thúc
Emelec
Emelec
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional
2.2
4
3.45

2

3.45

O2.5

1.65

YES

1.62

X2

1.93
3.4/10

15:30

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
2 : 1
Emelec
Emelec
2.55
3.18
2.6

1

2.55

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emelec

Bạn đang tìm nhận định Emelec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Emelec được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Emelec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Emelec đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Emelec đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.75 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Emelec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Emelec đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng202
Hòa112
Thua235
Bàn thắng ghi được617
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn1.20.30.8
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 4 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
5-4-1 1 G
24 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. León
F. León
32 DEF 7.10
P. Ortíz
P. Ortíz
35 GK 7.05
A. Leguizamón
A. Leguizamón
33 DEF 7.03
R. Caicedo
R. Caicedo
35 MID 7.01
E. Segura
E. Segura
25 DEF 6.95
J. Cevallos
J. Cevallos
30 MID 6.90
I. Guerrico
I. Guerrico
27 MID 6.88
F. Pizzini
F. Pizzini
32 MID 6.87
S. Valencia
S. Valencia
22 DEF 6.86
V. Griffith
V. Griffith
25 MID 6.81
O. Herrera
O. Herrera
21 DEF 6.80
Luis Fragozo
Luis Fragozo
15 FWD 6.68
M. Bolaños
M. Bolaños
35 FWD 6.67
Madison Ariel Mina Ibarra
Madison Ariel Mina Ibarra
22 DEF 6.66
L. Klimowicz
L. Klimowicz
21 FWD 6.63
J. Ruíz
J. Ruíz
31 FWD 6.60
A. Mina
A. Mina
26 MID 6.54
J. Neris
J. Neris
25 FWD 6.47
S. Quintero
S. Quintero
26 MID 6.37
A. Viteri
A. Viteri
20 FWD 6.30
J. Ayoví
J. Ayoví
37 FWD 6.30
G. Nápoli
G. Nápoli
25 DEF 5.83
Mathias Carabali
Mathias Carabali
19 DEF -
J. Gonzaga
J. Gonzaga
19 DEF -