1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.48m
KEY INSIGHT Ulsan Hyundai FC không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất
TREND Ulsan Hyundai FC có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
159 Trận đấu đã nhận định
64.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ulsan H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
vs
Daejeon Citizen
Daejeon C
2.1
3.45
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.75
3.2
2.72

1X

1.5

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
5.5/10

01:00

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
5 : 1
Gwangju FC
Gwangju FC
1.6
3.9
5.7

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.75

1

1.6
8.8/10

06:30

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
1 : 4
FC Seoul
FC Seoul
2.57
3.1
2.87

X

3.1

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.5/10

03:30

Kết thúc
Incheon U
Incheon United
1 : 2
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.75
3.15
2.62

2

2.62

U3.5

1.3

YES

1.77

U3.5

1.3
4.8/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
2 : 0
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.22
3.3
3.3

1

2.22

U3.5

1.32

NO

2.04

1X

1.35
4.4/10

00:00

Kết thúc
Ulsan HD
Ulsan HD
0 : 0
Gimcheon S
Gimcheon S
2.15
3.3
3.5

1

2.15

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.8/10

05:30

Kết thúc
Jeju SK
Jeju SK
0 : 2
Ulsan HD
Ulsan HD
3.75
3.35
2.07

1X

1.83

U3.5

1.34

NO

2.02

U3.5

1.34
6.1/10

00:00

Kết thúc
Bucheon
Bucheon
1 : 2
Ulsan HD
Ulsan HD
4.1
3.3
2.02

1

4.1

U3.5

1.27

NO

1.87

1X

1.85
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulsan Hyundai FC

Bạn đang tìm nhận định Ulsan Hyundai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ulsan Hyundai FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Ulsan Hyundai FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Ulsan Hyundai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ulsan Hyundai FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng235
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn2.31.51.9
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-5-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ko Seung-Beom
Ko Seung-Beom
31 MID 7.27
Lee Jin-Hyun
Lee Jin-Hyun
28 MID 7.18
Kim Young-Gwon
Kim Young-Gwon
35 DEF 7.14
Park Min-Seo
Park Min-Seo
25 DEF 7.13
Marcão
Marcão
31 FWD 7.13
Erick Farias
Erick Farias
28 MID 7.04
Lee Jae-Ik
Lee Jae-Ik
26 DEF 7.04
D. Bojanić
D. Bojanić
31 MID 7.01
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 FWD 7.00
G. Ludwigson
G. Ludwigson
32 MID 6.99
Jo Hyeon-Woo
Jo Hyeon-Woo
34 GK 6.98
Lee Chung-Yong
Lee Chung-Yong
37 MID 6.97
Seo Myeong-Kwan
Seo Myeong-Kwan
23 DEF 6.96
Um Won-Sang
Um Won-Sang
26 MID 6.93
Jung Woo-Young
Jung Woo-Young
36 MID 6.91
Hwang Seok-Ho
Hwang Seok-Ho
36 DEF 6.90
M. Trojak
M. Trojak
31 DEF 6.87
Cho Hyun-Taek
Cho Hyun-Taek
24 DEF 6.86
Heo Yool
Heo Yool
24 FWD 6.81
Choi Seok-Hyun
Choi Seok-Hyun
22 DEF 6.80
M. Lacava
M. Lacava
23 FWD 6.77
Yoon Jae-Seok
Yoon Jae-Seok
22 DEF 6.73
Kang Sang-Woo
Kang Sang-Woo
32 DEF 6.70
Yago Cariello
Yago Cariello
26 FWD 6.70
Jung Seung-Hyun
Jung Seung-Hyun
31 DEF 6.70
Yoon Jong-Gyu
Yoon Jong-Gyu
27 DEF 6.67
Lee Hui-Gyun
Lee Hui-Gyun
27 MID 6.57
Kim Min-Hyeok
Kim Min-Hyeok
33 MID 6.50
Back In-Woo
Back In-Woo
19 MID 6.45
Moon Jung-In
Moon Jung-In
27 GK 6.30