Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ulsan H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Ulsan H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Incheon U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Ulsan HD
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Jeju SK
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Bucheon
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulsan Hyundai FC
Bạn đang tìm nhận định Ulsan Hyundai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ulsan Hyundai FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Ulsan Hyundai FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Ulsan Hyundai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ulsan Hyundai FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ko Seung-Beom
|
31 | MID | 7.27 |
|
Lee Jin-Hyun
|
28 | MID | 7.18 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 7.14 |
|
Park Min-Seo
|
25 | DEF | 7.13 |
|
Marcão
|
31 | FWD | 7.13 |
|
Erick Farias
|
28 | MID | 7.04 |
|
Lee Jae-Ik
|
26 | DEF | 7.04 |
|
D. Bojanić
|
31 | MID | 7.01 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | FWD | 7.00 |
|
G. Ludwigson
|
32 | MID | 6.99 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.98 |
|
Lee Chung-Yong
|
37 | MID | 6.97 |
|
Seo Myeong-Kwan
|
23 | DEF | 6.96 |
|
Um Won-Sang
|
26 | MID | 6.93 |
|
Jung Woo-Young
|
36 | MID | 6.91 |
|
Hwang Seok-Ho
|
36 | DEF | 6.90 |
|
M. Trojak
|
31 | DEF | 6.87 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 6.86 |
|
Heo Yool
|
24 | FWD | 6.81 |
|
Choi Seok-Hyun
|
22 | DEF | 6.80 |
|
M. Lacava
|
23 | FWD | 6.77 |
|
Yoon Jae-Seok
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Kang Sang-Woo
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Yago Cariello
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Yoon Jong-Gyu
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Lee Hui-Gyun
|
27 | MID | 6.57 |
|
Kim Min-Hyeok
|
33 | MID | 6.50 |
|
Back In-Woo
|
19 | MID | 6.45 |
|
Moon Jung-In
|
27 | GK | 6.30 |



