Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 Päättynyt |
Ulsan HD
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
06:00 Päättynyt |
Shanghai
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
06:00 Päättynyt |
Ulsan HD
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
06:00 Päättynyt |
Machida (Jpn)
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Päättynyt |
Ulsan HD
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Päättynyt |
Ulsan HD
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
03:30 Päättynyt |
Gwangju FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
03:30 Päättynyt |
Ulsan HD
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
03:30 Päättynyt |
Anyang
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
01:00 Päättynyt |
Ulsan H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ulsan Hyundai FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 73 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với tỷ lệ trúng 60.27% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 19 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 30 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ko Seung-Beom
|
31 | MID | 7.27 |
|
Lee Jin-Hyun
|
28 | MID | 7.18 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 7.14 |
|
Park Min-Seo
|
25 | DEF | 7.13 |
|
Marcão
|
31 | FWD | 7.13 |
|
Erick Farias
|
28 | MID | 7.04 |
|
Lee Jae-Ik
|
26 | DEF | 7.04 |
|
D. Bojanić
|
31 | MID | 7.01 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | FWD | 7.00 |
|
G. Ludwigson
|
32 | MID | 6.99 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.98 |
|
Lee Chung-Yong
|
37 | MID | 6.97 |
|
Seo Myeong-Kwan
|
23 | DEF | 6.96 |
|
Um Won-Sang
|
26 | MID | 6.93 |
|
Jung Woo-Young
|
36 | MID | 6.91 |
|
Hwang Seok-Ho
|
36 | DEF | 6.90 |
|
M. Trojak
|
31 | DEF | 6.87 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 6.86 |
|
Heo Yool
|
24 | FWD | 6.81 |
|
Choi Seok-Hyun
|
22 | DEF | 6.80 |
|
M. Lacava
|
23 | FWD | 6.77 |
|
Yoon Jae-Seok
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Kang Sang-Woo
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Yago Cariello
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Yoon Jong-Gyu
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Lee Hui-Gyun
|
27 | MID | 6.57 |
|
Kim Min-Hyeok
|
33 | MID | 6.50 |
|
Back In-Woo
|
19 | MID | 6.45 |
|
Moon Jung-In
|
27 | GK | 6.30 |






