Daejeon Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Daejeon C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Gimcheon S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Jeonbuk M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Daejeon C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Jeju U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
06:30 Kết thúc |
Daejeon C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.2/10 |
03:30 Kết thúc |
Daejeon C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Gangwon FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Daejeon C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Daejeon Citizen
Bạn đang tìm nhận định Daejeon Citizen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Daejeon Citizen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Citizen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Daejeon Citizen đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Daejeon Citizen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Daejeon Citizen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Daejeon Citizen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 8 | 18 |
| Thắng | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 14 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 6 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Chang-Geun
|
32 | GK | 7.36 |
|
Kim Bong-Soo
|
26 | MID | 7.21 |
|
Ha Chang-Rae
|
31 | DEF | 7.03 |
|
Park Kyu-Hyun
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Lee Myung-Jae
|
32 | DEF | 6.90 |
|
Jeong Jae-Hee
|
31 | MID | 6.90 |
|
Jo Seong-Kwon
|
24 | DEF | 6.88 |
|
Lee Soon-Min
|
31 | MID | 6.78 |
|
M. Ishida
|
30 | FWD | 6.78 |
|
Lee Hyun-Sik
|
29 | MID | 6.74 |
|
Yu Kang-Hyun
|
29 | FWD | 6.70 |
|
Kim Jun-Bum
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Victor Bobsin
|
25 | MID | 6.62 |
|
João Victor
|
26 | MID | 6.62 |
|
Kim Moon-Hwan
|
30 | DEF | 6.60 |
|
Kim Min-Duk
|
29 | DEF | 6.53 |
|
A. Krivotsyuk
|
27 | DEF | 6.53 |
|
Seo Young-Jae
|
29 | DEF | 6.50 |
|
Lim Jong-Eun
|
35 | DEF | 6.50 |
|
Diogo de Oliveira
|
29 | FWD | 6.45 |
|
Joo Min-Kyu
|
35 | FWD | 6.39 |
|
Kim Hyeon-Ug
|
30 | FWD | 6.37 |
|
G. Ludwigson
|
32 | MID | 6.03 |
|
Kang Yun-Sung
|
28 | DEF | 5.68 |
|
Um Won-Sang
|
26 | MID | 5.34 |
|
Seo Jin-Su
|
25 | MID | 5.27 |




