Daejeon Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Daejeon C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Ulsan H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Daejeon C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Seoul
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Daejeon C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Pohang S
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Daejeon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Incheon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Daejeon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Daejeon Citizen
Bạn đang tìm nhận định Daejeon Citizen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Daejeon Citizen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Citizen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Daejeon Citizen đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Daejeon Citizen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Daejeon Citizen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 3 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.3 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Soon-Min
|
31 | MID | 7.24 |
|
João Victor
|
26 | FWD | 7.23 |
|
Lee Jun-Seo
|
27 | GK | 7.19 |
|
Lee Myung-Jae
|
32 | DEF | 7.12 |
|
M. Ishida
|
30 | FWD | 7.10 |
|
Kim In-Gyun
|
27 | FWD | 7.10 |
|
Kim Bong-Soo
|
26 | MID | 7.10 |
|
Park Jin-Seong
|
24 | DEF | 7.10 |
|
Hernandes
|
26 | MID | 7.10 |
|
Kim Hyun-Woo
|
26 | DEF | 7.05 |
|
A. Krivotsyuk
|
27 | DEF | 7.05 |
|
Joo Min-Kyu
|
35 | FWD | 7.05 |
|
Yoon Do-Yong
|
19 | MID | 7.00 |
|
Kang Yun-Sung
|
28 | DEF | 6.97 |
|
Kim Jun-Bum
|
27 | MID | 6.96 |
|
Kim Min-Duk
|
29 | DEF | 6.94 |
|
Lee Chang-Geun
|
32 | GK | 6.91 |
|
Park Kyu-Hyun
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Kelvin
|
28 | MID | 6.90 |
|
A. Calver
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Oh Jae-Suk
|
35 | DEF | 6.90 |
|
Ha Chang-Rae
|
31 | DEF | 6.90 |
|
Choi Geon-Joo
|
26 | MID | 6.88 |
|
Kim Hyeon-Ug
|
30 | MID | 6.85 |
|
Seo Jin-Su
|
25 | MID | 6.85 |
|
Kim Moon-Hwan
|
30 | DEF | 6.85 |
|
Jeong Jae-Hee
|
31 | FWD | 6.84 |
|
Victor Bobsin
|
25 | MID | 6.75 |
|
V. Gutkovskis
|
30 | FWD | 6.75 |
|
Yu Kang-Hyun
|
29 | FWD | 6.74 |
|
Kim Han-seo
|
22 | MID | 6.72 |
|
Lim Jong-Eun
|
35 | DEF | 6.70 |
|
Kim Hyeon-Oh
|
18 | MID | 6.70 |
|
Kim Seung-Dae
|
34 | FWD | 6.63 |
|
Jun-Gyu Lee
|
22 | MID | 6.55 |
|
Kim Hyeon-oh
|
18 | FWD | 6.54 |
|
Kyung-Tae Lee
|
30 | GK | 6.50 |
|
Kim Jin-Ya
|
27 | DEF | 6.30 |
|
Shin Sang-Eun
|
26 | FWD | - |





