Manly United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Manly United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Marconi S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
03:00 Kết thúc |
Manly United
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.4/10 |
03:00 Kết thúc |
Sydney O
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
04:00 Kết thúc |
Manly United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
01:30 Kết thúc |
Sutherland S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
SD Raiders
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Manly United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
02:30 Kết thúc |
St. G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manly United
Bạn đang tìm nhận định Manly United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Manly United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Manly United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, Manly United đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Manly United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Manly United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 2 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.3 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. McCarthy
|
24 | MID | 7.16 |
|
H. Van der Saag
|
26 | DEF | 6.94 |
|
L. Meek
|
24 | FWD | 6.61 |




