Nhận định Blooming vs Real Tomayapo - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X23.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.31
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal T
xGBlooming: 0.79Real Tomayapo: 0.88
Kiểm soát bóngBlooming: 67%Real Tomayapo: 33%
Tổng số cú sútBlooming: 15Real Tomayapo: 8
Sút trúng đíchBlooming: 3Real Tomayapo: 4
Sút trượtBlooming: 8Real Tomayapo: 2
Phạt gócBlooming: 6Real Tomayapo: 4
Thẻ vàngBlooming: 3Real Tomayapo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Real T
Bàn thắng kỳ vọngBlooming: 0.71Real Tomayapo: 0.83
Tổng bàn thắngBlooming: 2.7Real Tomayapo: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBlooming: 0.6Real Tomayapo: 0.8
Bàn thuaBlooming: 2.1Real Tomayapo: 2.5
Kiểm soát bóngBlooming: 49%Real Tomayapo: 43%
Tổng số cú sútBlooming: 11.9Real Tomayapo: 8.7
Sút trúng đíchBlooming: 2.9Real Tomayapo: 3.3
Sút trượtBlooming: 6.5Real Tomayapo: 3.9
Phạm lỗiBlooming: 10.5Real Tomayapo: 10.7
Phạt gócBlooming: 3.7Real Tomayapo: 3.8
Việt vịBlooming: 1.7Real Tomayapo: 1.8
Thẻ vàngBlooming: 2.9Real Tomayapo: 1.56
Tổng số đường chuyềnBlooming: 372Real Tomayapo: 331
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real T
ThắngBlooming: 1Real Tomayapo: 2
Trên 1.5 bànBlooming: 8Real Tomayapo: 8
Trên 2.5 bànBlooming: 4Real Tomayapo: 6
Trên 3.5 bànBlooming: 3Real Tomayapo: 5
Cả hai đội ghi bànBlooming: 4Real Tomayapo: 5
Thắng bất ngờBlooming: 0Real Tomayapo: 0
Thua bất ngờBlooming: 0Real Tomayapo: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Blooming2
Real Tomayapo0
15 thg 6, 25
Real Tomayapo2
Blooming2
23 thg 10, 24
Real Tomayapo0
Blooming1
26 thg 5, 24
Blooming1
Real Tomayapo0
22 thg 8, 23
Real Tomayapo0
Blooming0
31 thg 3, 23
Blooming2
Real Tomayapo2
18 thg 10, 22
Real Tomayapo1
Blooming1
07 thg 8, 22
Blooming1
Real Tomayapo0
22 thg 5, 22
Blooming2
Real Tomayapo1
10 thg 4, 22
Real Tomayapo1
Blooming2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 33-10 | 35 |
| 2 |
|
16 | 40-18 | 33 |
| 3 |
|
16 | 26-20 | 30 |
| 4 |
|
17 | 32-23 | 27 |
| 5 |
|
16 | 22-11 | 25 |
| 6 |
|
16 | 27-28 | 25 |
| 7 |
|
16 | 23-22 | 23 |
| 8 |
|
16 | 21-17 | 22 |
| 9 |
|
16 | 22-24 | 22 |
| 10 |
|
17 | 25-23 | 21 |
| 11 |
|
16 | 26-33 | 17 |
| 12 |
|
16 | 29-42 | 17 |
| 13 |
|
16 | 18-32 | 17 |
| 14 |
|
17 | 19-27 | 14 |
| 15 |
|
17 | 22-35 | 14 |
| 16 |
|
16 | 12-32 | 13 |