Nhận định Ogre United vs BFC Daugavpils - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.87
BFC Daugavpils thắng
6.8/10
Kèo 1X2
21.87
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
8.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBFC D
xGOgre United: 1BFC Daugavpils: 2.09
Kiểm soát bóngOgre United: 44%BFC Daugavpils: 56%
Tổng số cú sútOgre United: 14BFC Daugavpils: 18
Sút trúng đíchOgre United: 4BFC Daugavpils: 7
Sút trượtOgre United: 6BFC Daugavpils: 8
Phạt gócOgre United: 5BFC Daugavpils: 6
Thẻ vàngOgre United: 2BFC Daugavpils: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC D
Bàn thắng kỳ vọngOgre United: 0.83BFC Daugavpils: 1.64
Tổng bàn thắngOgre United: 3.9BFC Daugavpils: 2.4
Bàn thắng ghi đượcOgre United: 1.4BFC Daugavpils: 1.3
Bàn thuaOgre United: 2.5BFC Daugavpils: 1.1
Kiểm soát bóngOgre United: 42%BFC Daugavpils: 48%
Tổng số cú sútOgre United: 12.3BFC Daugavpils: 15
Sút trúng đíchOgre United: 3.4BFC Daugavpils: 5.6
Sút trượtOgre United: 5.9BFC Daugavpils: 5.8
Phạm lỗiOgre United: 13.4BFC Daugavpils: 12.9
Phạt gócOgre United: 5.1BFC Daugavpils: 4.5
Việt vịOgre United: 0.6BFC Daugavpils: 2.2
Thẻ vàngOgre United: 2.3BFC Daugavpils: 1.22
Tổng số đường chuyềnOgre United: 306BFC Daugavpils: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC D
ThắngOgre United: 4BFC Daugavpils: 3
Trên 1.5 bànOgre United: 10BFC Daugavpils: 6
Trên 2.5 bànOgre United: 7BFC Daugavpils: 4
Trên 3.5 bànOgre United: 6BFC Daugavpils: 4
Cả hai đội ghi bànOgre United: 6BFC Daugavpils: 6
Thắng bất ngờOgre United: 1BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờOgre United: 0BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
BFC Daugavpils3
Ogre United1
07 thg 4, 26
BFC Daugavpils2
Ogre United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |