Atlético Arteixo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Estradense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Atletico A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Boiro
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Atletico A
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Compostela
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Atletico A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Somozas
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico A
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Arteixo
Bạn đang tìm nhận định Atlético Arteixo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlético Arteixo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Atlético Arteixo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 1, Atlético Arteixo đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Atlético Arteixo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlético Arteixo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 26 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |




