Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Compostela
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Villalbes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Estradense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Villalbes
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Atletico A
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Compostela
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu của 5 đội tại Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 41% trận đấu Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 50% các trận. Tất cả dự đoán Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Arosa hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 70 điểm. Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 46% số trận, với tỷ lệ hòa 31%.
Tercera Federacion , Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arosa
|
34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
Compostela
|
34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 68 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
Atlético Arteixo
|
34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 58 |
W
D
W
D
W
|
| 4 |
Estradense
|
34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 |
D
L
W
L
W
|
| 5 |
Villalbés
|
34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 52 |
L
D
W
L
L
|
| 6 |
Boiro
|
34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 |
D
W
L
W
W
|
| 7 |
Celta de Vigo III
|
34 | 13 | 12 | 9 | 57:42 | 51 |
W
W
W
L
D
|
| 8 |
Somozas
|
34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 51 |
D
W
D
L
D
|
| 9 |
Coruña
|
34 | 12 | 12 | 10 | 48:42 | 48 |
W
L
D
D
L
|
| 10 |
CD Lugo B
|
34 | 12 | 12 | 10 | 41:35 | 48 |
L
W
W
D
D
|
| 11 |
Barco
|
34 | 13 | 7 | 14 | 35:41 | 46 |
L
L
D
L
L
|
| 12 |
Alondras
|
34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 |
W
L
L
W
D
|
| 13 |
Celtiga
|
34 | 11 | 7 | 16 | 47:48 | 40 |
L
L
L
L
L
|
| 14 |
Viveiro
|
34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 |
L
W
L
D
D
|
| 15 |
Silva
|
34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | 36 |
D
W
W
W
D
|
| 16 |
Cambados
|
34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | 26 |
L
L
L
L
L
|
| 17 |
Noia
|
34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | 25 |
L
L
W
W
L
|
| 18 |
Barbadás
|
34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | 19 |
L
L
L
L
W
|
Tercera Federación, Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arosa
|
34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
Compostela
|
34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 68 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
Atlético Arteixo
|
34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 58 |
W
D
W
D
W
|
| 4 |
Estradense
|
34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 |
D
L
W
L
W
|
| 5 |
Villalbés
|
34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 52 |
L
D
W
L
L
|
| 6 |
Boiro
|
34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 |
D
W
L
W
W
|
| 7 |
Celta de Vigo III
|
34 | 13 | 12 | 9 | 56:41 | 51 |
W
W
W
L
D
|
| 8 |
Somozas
|
34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 51 |
D
W
D
L
D
|
| 9 |
CD Lugo B
|
34 | 12 | 13 | 9 | 40:33 | 49 |
L
W
W
D
D
|
| 10 |
Coruña
|
34 | 12 | 12 | 10 | 47:41 | 48 |
W
L
D
D
L
|
| 11 |
Alondras
|
34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 |
W
L
L
W
D
|
| 12 |
Barco
|
34 | 12 | 8 | 14 | 30:38 | 44 |
L
L
D
L
L
|
| 13 |
Celtiga
|
34 | 10 | 9 | 15 | 42:42 | 39 |
L
L
L
L
L
|
| 14 |
Viveiro
|
34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 |
L
W
L
D
D
|
| 15 |
Silva
|
34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | 36 |
D
W
W
W
D
|
| 16 |
Cambados
|
34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | 26 |
L
L
L
L
L
|
| 17 |
Noia
|
34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | 25 |
L
L
W
W
L
|
| 18 |
Barbadás
|
34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | 19 |
L
L
L
L
W
|







