1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha

Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.3%.

Trên 1.5 bàn
66%
Trên 2.5 bàn
41%
Trên 3.5 bàn
20%
Cả hai đội ghi bàn
50%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
46%
Hòa
31%
Đội khách thắng
23%
Đội nhà thắng
46%
Hòa
31%
Đội khách thắng
23%

Đã nhận định

144

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

65.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
Compostela
Compostela
2 : 1
Atletico Arteixo
Atletico A
-192
290
525

2

525

O1.5

-333

NO

-133

O1.5

-333
3.8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:00

Kết thúc
Villalbes
Villalbes
2 : 1
CD Lugo B
CD Lugo B
135
220
190

1X

-286

U2.5

-182

NO

-139

U2.5

-182
8/10

06:00

Kết thúc
Atletico A
Atletico Arteixo
2 : 1
Compostela
Compostela
335
215
100

1

335

O1.5

-256

YES

-105

O1.5

-256
3.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
Estradense
Estradense
0 : 1
Atletico Arteixo
Atletico A
107
215
255

2

255

O1.5

-263

YES

-105

X2

-133
4.6/10

12:30

Kết thúc
Villalbes
Villalbes
0 : 0
Compostela
Compostela
315
185
115

2

115

U2.5

-233

NO

-161

U2.5

-233
2.9/10

12:00

Kết thúc
Atletico A
Atletico Arteixo
2 : 2
Estradense
Estradense
157
200
190

1

157

U3.5

-435

YES

-114

U3.5

-435
5.1/10

12:00

Kết thúc
Compostela
Compostela
6 : 1
Villalbes
Villalbes red card
-200
270
875

1

-200

U2.5

-139

NO

-154

U2.5

-139
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu của 5 đội tại Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 41% trận đấu Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 50% các trận. Tất cả dự đoán Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Arosa hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 70 điểm. Tercera Division Rfef Group 1 Tây Ban Nha là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 46% số trận, với tỷ lệ hòa 31%.

Tercera Federacion , Group 1
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Arosa Arosa 34 20 10 4 58:35 70
W W W W L
2 Compostela Compostela 34 19 11 4 55:28 68
L W D W W
3 Atlético Arteixo Atlético Arteixo 34 16 10 8 54:44 58
W D W D W
4 Estradense Estradense 34 14 11 9 46:33 53
D L W L W
5 Villalbés Villalbés 34 13 13 8 36:29 52
L D W L L
6 Boiro Boiro 34 13 12 9 45:29 51
D W L W W
7 Celta de Vigo III Celta de Vigo III 34 13 12 9 57:42 51
W W W L D
8 Somozas Somozas 34 13 12 9 37:32 51
D W D L D
9 Coruña Coruña 34 12 12 10 48:42 48
W L D D L
10 CD Lugo B CD Lugo B 34 12 12 10 41:35 48
L W W D D
11 Barco Barco 34 13 7 14 35:41 46
L L D L L
12 Alondras Alondras 34 12 9 13 45:48 45
W L L W D
13 Celtiga Celtiga 34 11 7 16 47:48 40
L L L L L
14 Viveiro Viveiro 34 9 11 14 27:41 38
L W L D D
15 Silva Silva 34 9 9 16 36:48 36
D W W W D
16 Cambados Cambados 34 4 14 16 24:43 26
L L L L L
17 Noia Noia 34 6 7 21 28:57 25
L L W W L
18 Barbadás Barbadás 34 4 7 23 25:69 19
L L L L W
Tercera Federación, Group 1
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Arosa Arosa 34 20 10 4 58:35 70
W W W W L
2 Compostela Compostela 34 19 11 4 55:28 68
L W D W W
3 Atlético Arteixo Atlético Arteixo 34 16 10 8 54:44 58
W D W D W
4 Estradense Estradense 34 14 11 9 46:33 53
D L W L W
5 Villalbés Villalbés 34 13 13 8 36:29 52
L D W L L
6 Boiro Boiro 34 13 12 9 45:29 51
D W L W W
7 Celta de Vigo III Celta de Vigo III 34 13 12 9 56:41 51
W W W L D
8 Somozas Somozas 34 13 12 9 37:32 51
D W D L D
9 CD Lugo B CD Lugo B 34 12 13 9 40:33 49
L W W D D
10 Coruña Coruña 34 12 12 10 47:41 48
W L D D L
11 Alondras Alondras 34 12 9 13 45:48 45
W L L W D
12 Barco Barco 34 12 8 14 30:38 44
L L D L L
13 Celtiga Celtiga 34 10 9 15 42:42 39
L L L L L
14 Viveiro Viveiro 34 9 11 14 27:41 38
L W L D D
15 Silva Silva 34 9 9 16 36:48 36
D W W W D
16 Cambados Cambados 34 4 14 16 24:43 26
L L L L L
17 Noia Noia 34 6 7 21 28:57 25
L L W W L
18 Barbadás Barbadás 34 4 7 23 25:69 19
L L L L W