icon back

Atletico Madrid

Atletico Madrid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €589.00m
KEY INSIGHT Atletico Madrid bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Atletico Madrid không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
207 Trận đấu đã nhận định
70.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atl. Madrid Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Próximo
Atl. Madrid
Atl. Madrid
vs
Getafe
Getafe
1.58
3.65
7.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
5 : 2
Tottenham
Tottenham
1.75
3.85
5.3

X2

2.22

O2.5

1.95

YES

1.95

O2.5

1.95
8/10

13:30

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
3 : 2
Real Sociedad
Real Sociedad
1.7
4.1
5.6

1

1.7

O1.5

1.27

YES

1.79

O1.5

1.27
4.3/10

16:00

Finalizado
Barcelona
Barcelona
3 : 0
Atl. Madrid
Atl. Madrid
1.47
5.8
6.5

1

1.47

O2.5

1.27

YES

1.41

1

1.47
8/10

16:00

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4 : 0
Barcelona
Barcelona red card
2.9
4.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.58

YES

1.52

X2

1.46
5.8/10

16:00

Finalizado
R. Oviedo
R. Oviedo
0 : 1
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4.9
3.55
1.85

2

1.85

O1.5

1.34

YES

1.9

O1.5

1.34
6.2/10

13:45

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4 : 1
Club Brugge KV
Club B
1.48
5.1
7.7

1

1.48

O2.5

1.5

YES

1.67

1

1.48
7.7/10

16:00

Finalizado
Club B
Club Brugge KV
3 : 3
Atletico Madrid
Atl. Madrid
3.95
3.8
2.05

2

2.05

U3.5

1.46

YES

1.65

X2

1.33
5.3/10

16:00

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4 : 2
Espanyol
Espanyol
1.47
4.55
8.5

1

1.47

U3.5

1.42

YES

2.02

1

1.47
5.7/10

11:15

Finalizado
Vallecano
Rayo Vallecano
3 : 0
Atletico Madrid
Atl. Madrid
4.8
3.65
1.9

2

1.9

U3.5

1.32

NO

1.91

X2

1.24
8.5/10

13:30

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
0 : 1
Betis
Betis
1.52
4.9
7

1

1.52

U3.5

1.57

NO

2.05

1

1.52
4.8/10

16:00

Finalizado
Betis
Betis
0 : 5
Atl. Madrid
Atl. Madrid
3.9
3.65
2.12

X

3.65

U3.5

1.47

YES

1.64

U3.5

1.47
4.3/10

13:30

Finalizado
Levante
Levante
0 : 0
Atl. Madrid
Atl. Madrid
5.2
4
1.8

2

1.8

U3.5

1.43

NO

2.12

U3.5

1.43
7.9/10

16:00

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
1 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1.3
7
10.5

1

1.3

O2.5

1.24

YES

1.52

1

1.3
10/10

09:00

Finalizado
Atl. Madrid
Atl. Madrid
3 : 0
Mallorca
Mallorca
1.36
5.2
10.5

1

1.36

O2.5

1.78

NO

1.77

1

1.36
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atletico Madrid. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 207 trận đấu có sự tham gia của Atletico Madrid với tỷ lệ trúng 70.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng11415
Hòa156
Thua145
Bàn thắng ghi được301343
Bàn thắng để thủng lưới101323
Trung bình ghi bàn2.31.01.7
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
5-3-2 3 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 27%
7 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marc Pubill
Marc Pubill
22 DEF 7.33
Koke
Koke
33 MID 7.20
J. Oblak
J. Oblak
32 GK 7.06
J. Giménez
J. Giménez
30 DEF 7.06
Pablo Barrios
Pablo Barrios
22 MID 7.05
Marcos Llorente
Marcos Llorente
30 DEF 7.02
J. Musso
J. Musso
31 GK 7.00
Álex Baena
Álex Baena
24 MID 6.97
J. Álvarez
J. Álvarez
25 FWD 6.95
T. Almada
T. Almada
24 MID 6.94
A. Griezmann
A. Griezmann
34 FWD 6.93
J. Cardoso
J. Cardoso
24 MID 6.92
N. González
N. González
27 MID 6.91
D. Hancko
D. Hancko
28 DEF 6.88
Robin Le Normand
Robin Le Normand
29 DEF 6.86
M. Ruggeri
M. Ruggeri
23 DEF 6.85
G. Simeone
G. Simeone
23 MID 6.85
A. Sørloth
A. Sørloth
30 FWD 6.79
C. Lenglet
C. Lenglet
30 DEF 6.77
N. Molina
N. Molina
27 DEF 6.70
O. Vargas
O. Vargas
20 MID 6.70
A. Lookman
A. Lookman
28 FWD 6.66
C. Gallagher
C. Gallagher
25 MID 6.61
Alejandro Monserrate
Alejandro Monserrate
19 MID 6.60
Julio Díaz del Romo
Julio Díaz del Romo
20 MID 6.60
Rodrigo Mendoza
Rodrigo Mendoza
20 MID 6.53
Javi Galán
Javi Galán
31 DEF 6.52
G. Raspadori
G. Raspadori
25 FWD 6.44