Atletico Madrid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 90+' |
Atletico M
2 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Elche
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Barcelona
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Sevilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Madrid
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Tottenham
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Atl. Madrid
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Atl. Madrid
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Atl. Madrid
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Madrid
Bạn đang tìm nhận định Atletico Madrid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Madrid được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Atletico Madrid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Atletico Madrid đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico Madrid đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Atletico Madrid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €589.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Madrid đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 13 | 4 | 17 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 16 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 18 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marc Pubill
|
22 | DEF | 7.22 |
|
Javier Boñar
|
20 | DEF | 7.20 |
|
Koke
|
33 | MID | 7.16 |
|
J. Oblak
|
32 | GK | 7.06 |
|
Pablo Barrios
|
22 | MID | 7.05 |
|
Marcos Llorente
|
30 | DEF | 6.98 |
|
J. Giménez
|
30 | DEF | 6.98 |
|
J. Álvarez
|
25 | FWD | 6.97 |
|
G. Simeone
|
23 | MID | 6.95 |
|
Álex Baena
|
24 | MID | 6.93 |
|
T. Almada
|
24 | MID | 6.92 |
|
A. Griezmann
|
34 | FWD | 6.90 |
|
J. Musso
|
31 | GK | 6.88 |
|
J. Cardoso
|
24 | MID | 6.87 |
|
Robin Le Normand
|
29 | DEF | 6.86 |
|
D. Hancko
|
28 | DEF | 6.84 |
|
C. Lenglet
|
30 | DEF | 6.84 |
|
O. Vargas
|
20 | MID | 6.84 |
|
N. González
|
27 | MID | 6.82 |
|
N. Molina
|
27 | DEF | 6.80 |
|
M. Ruggeri
|
23 | DEF | 6.79 |
|
A. Lookman
|
28 | FWD | 6.78 |
|
A. Sørloth
|
30 | FWD | 6.75 |
|
Julio Díaz del Romo
|
20 | MID | 6.65 |
|
C. Gallagher
|
25 | MID | 6.61 |
|
Javi Galán
|
31 | DEF | 6.52 |
|
Dani MartÃnez
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Rodrigo Mendoza
|
20 | MID | 6.48 |
|
Alejandro Monserrate
|
19 | MID | 6.45 |
|
G. Raspadori
|
25 | FWD | 6.44 |
|
J. Morcillo
|
19 | MID | 6.35 |
|
Rayane Belid
|
20 | FWD | 6.30 |
|
T. Seidu
|
17 | MID | 6.20 |




