icon back

Atmosfera

Atmosfera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Atmosfera bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Atmosfera ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Atmosfera bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
30 Trận đấu đã nhận định
56.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

จบแล้ว
Atmosfera
Atmosfera
2 : 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius
1.76
3.58
3.75

1

1.76

O2.5

1.6

NO

2.28

O2.5

1.6
5/10

09:00

จบแล้ว
Atmosfera
Atmosfera
4 : 1
Nevezis
Nevezis
1.53
4.05
4.8

1

1.53

O2.5

1.53

YES

1.59

O2.5

1.53
3.7/10

09:00

จบแล้ว
Atmosfera
Atmosfera
4 : 2
Neptuna Klaipeda
Neptuna K red card
3.54
3.7
1.86

1X

2.15

O2.5

1.65

NO

2.27

O2.5

1.65
4.1/10

12:00

จบแล้ว
Babrungas
Babrungas
3 : 0
Atmosfera
Atmosfera
2.16
3.35
2.87

1X

1.32

U3.5

1.41

NO

2.27

U3.5

1.41
3.8/10

09:00

จบแล้ว
Atmosfera
Atmosfera
5 : 0
Zalgiris II
Zalgiris II
2.25
3.5
2.7

1

2.25

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
3.4/10

11:00

จบแล้ว
Minija
Minija
0 : 1
Atmosfera
Atmosfera
2.15
3.6
2.8

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
2/10

08:00

จบแล้ว
Garliava
Garliava
0 : 1
Atmosfera
Atmosfera
2.15
3.35
2.92

X2

1.62

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atmosfera. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Atmosfera với tỷ lệ trúng 56.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6814
Hòa426
Thua5510
Bàn thắng ghi được331952
Bàn thắng để thủng lưới221234
Trung bình ghi bàn2.21.31.7
Trung bình thủng lưới1.50.81.1
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 7
31-45 13
46-60 9
61-75 15
76-90 11
67 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 17%
5 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Pilipavičius
A. Pilipavičius
19 MID 7.59
M. Ihekuna
M. Ihekuna
24 MID 7.16
K. Mantinis
K. Mantinis
23 - 7.07
Ibrahim Moro
Ibrahim Moro
31 MID 6.91
T. Horikoshi
T. Horikoshi
23 MID 6.78
M. Stasys
M. Stasys
18 DEF 6.63
Egidijus Gritkus
Egidijus Gritkus
27 FWD 6.62
A. Andriejauskas
A. Andriejauskas
18 MID 6.30
K. Najulis
K. Najulis
19 MID 6.27
Oh Se-sim
Oh Se-sim
28 FWD 5.80