Avellino U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Avellino U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Avellino U19
2
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
1.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Avellino U19
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Crotone U19
0
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Avellino U19
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Empoli U19
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Pisa U19
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Lecce U19
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avellino U19
Bạn đang tìm nhận định Avellino U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Avellino U19 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Avellino U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Avellino U19 đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Avellino U19 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 22 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 18 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |





