B68 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
B68 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
B68
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
B68
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
12:15 Kết thúc |
B68
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
12:15 Kết thúc |
07 Vestur
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
12:15 Kết thúc |
B68
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
B68
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Vikingur G
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:15 Kết thúc |
B68
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
TB Tvoroyri
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
B68
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
B68
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
IF II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược B68
Bạn đang tìm nhận định B68? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho B68, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của B68 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, B68 đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
B68 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €650.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định B68 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 3.2 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Patrick Mensah
|
24 | MID | 7.28 |
|
J. Okenge
|
22 | FWD | 6.28 |
|
M. Klein
|
26 | FWD | - |
|
M. Jacobsen
|
25 | MID | - |
|
E. Kulego
|
23 | FWD | - |
|
H. Højgaard
|
20 | FWD | - |
|
F. Petersen
|
22 | FWD | - |
|
S. Lau
|
29 | FWD | - |
|
J. Josephsen
|
20 | FWD | - |
|
R. Steinhólm
|
20 | MID | - |
|
K. Clementsen
|
24 | MID | - |
|
B. Jensen
|
24 | MID | - |
|
T. á Lógv
|
21 | MID | - |
|
D. Samuelsen
|
19 | MID | - |
|
M. Nón
|
21 | MID | - |
|
A. Jensen
|
24 | DEF | - |
|
A. Hansen
|
21 | DEF | - |
|
F. á Borg
|
22 | DEF | - |
|
J. Vilhelmsen
|
21 | DEF | - |
|
Tórður Thomsen
|
39 | GK | - |






