1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Başakşehir
Başakşehir

Başakşehir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.75m
KEY INSIGHT Başakşehir bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
191 Trận đấu đã nhận định
70.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Başakşehir Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 2
Basaksehir
Basaksehir
3.9
4.3
1.9

2

1.9

U3.5

1.92

YES

1.39

X2

1.32
4.5/10

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Samsunspor
Samsunspor
1.8
3.95
4.6

1

1.8

O1.5

1.2

NO

2.32

O1.5

1.2
3.5/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.78
4.35
4.7

1

1.78

U3.5

1.62

YES

1.57

1

1.78
5.7/10

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
4 : 0
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.78
3.9
4.9

1

1.78

O2.5

1.79

YES

1.75

1

1.78
8.8/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.91
3.85
3.8

1

1.91

U3.5

1.65

YES

1.5

1X

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
1.62
4.55
5.6

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.08

NG

2.08
6.5/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 0
Basaksehir
Basaksehir
3.3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.39
8.5/10

12:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
0 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.55
4.55
6.5

1

1.55

O2.5

1.73

YES

1.83

1

1.55
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Başakşehir

Bạn đang tìm nhận định Başakşehir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Başakşehir, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Başakşehir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Başakşehir đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Başakşehir đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.62 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Başakşehir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Başakşehir đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8715
Hòa639
Thua369
Bàn thắng ghi được332356
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-1-4-1 6 G
3-1-4-2 2 G
4-4-2 2 G
72 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Dilmen
D. Dilmen
20 GK 7.50
M. Şengezer
M. Şengezer
29 GK 7.39
E. Shomurodov
E. Shomurodov
30 FWD 7.18
Y. Sarı
Y. Sarı
27 MID 7.12
A. Harit
A. Harit
28 MID 7.02
I. Brnić
I. Brnić
24 FWD 6.99
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD 6.99
Léo Duarte
Léo Duarte
29 DEF 6.98
C. Operi
C. Operi
28 DEF 6.97
B. Özdemir
B. Özdemir
27 MID 6.96
O. Kemen
O. Kemen
29 MID 6.96
J. Kałuziński
J. Kałuziński
23 MID 6.93
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 MID 6.92
J. Opoku
J. Opoku
27 DEF 6.85
Hamza Güreler
Hamza Güreler
19 DEF 6.82
K. Karataş
K. Karataş
23 DEF 6.82
D. Türüç
D. Türüç
33 MID 6.80
Miguel Crespo
Miguel Crespo
29 MID 6.79
U. Güneş
U. Güneş
25 MID 6.79
D. Selke
D. Selke
31 FWD 6.79
O. Ba
O. Ba
30 DEF 6.75
Ö. Şahiner
Ö. Şahiner
34 MID 6.74
O. Bulut
O. Bulut
31 DEF 6.71
O. Ergün
O. Ergün
33 MID 6.70
Nuno da Costa
Nuno da Costa
34 FWD 6.65
F. Ebosele
F. Ebosele
23 DEF 6.58
Ö. Beyaz
Ö. Beyaz
22 MID 6.30
B. Özcan
B. Özcan
27 MID 6.26