Başakşehir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Başakşehir Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Basaksehir
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Trabzonspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Basaksehir
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kocaelispor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Basaksehir
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Galatasaray
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Basaksehir
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Basaksehir
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Başakşehir
Bạn đang tìm nhận định Başakşehir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Başakşehir được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Başakşehir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Başakşehir đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Başakşehir đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Başakşehir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Başakşehir đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 22 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 14 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Dilmen
|
20 | GK | 7.50 |
|
M. Şengezer
|
29 | GK | 7.31 |
|
Miguel Crespo
|
29 | MID | 7.15 |
|
E. Shomurodov
|
30 | FWD | 7.13 |
|
Y. Sarı
|
27 | MID | 7.11 |
|
Léo Duarte
|
29 | DEF | 7.00 |
|
C. Operi
|
28 | DEF | 6.97 |
|
B. Özdemir
|
27 | MID | 6.96 |
|
B. Yıldırım
|
23 | FWD | 6.96 |
|
A. Harit
|
28 | MID | 6.95 |
|
J. Kałuziński
|
23 | MID | 6.93 |
|
I. Brnić
|
24 | FWD | 6.92 |
|
A. Fayzullaev
|
22 | MID | 6.89 |
|
O. Kemen
|
29 | MID | 6.87 |
|
J. Opoku
|
27 | DEF | 6.86 |
|
Hamza Güreler
|
19 | DEF | 6.80 |
|
D. Türüç
|
33 | MID | 6.80 |
|
K. Karataş
|
23 | DEF | 6.80 |
|
U. Güneş
|
25 | MID | 6.79 |
|
D. Selke
|
31 | FWD | 6.78 |
|
O. Ba
|
30 | DEF | 6.74 |
|
Ö. Şahiner
|
34 | MID | 6.73 |
|
O. Ergün
|
33 | MID | 6.70 |
|
O. Bulut
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Nuno da Costa
|
34 | FWD | 6.65 |
|
F. Ebosele
|
23 | DEF | 6.58 |
|
Ö. Beyaz
|
22 | MID | 6.30 |
|
B. Özcan
|
27 | MID | 6.26 |




