Başakşehir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Başakşehir Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Basaksehir
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Basaksehir
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Trabzonspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Basaksehir
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kocaelispor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Basaksehir
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Başakşehir
Bạn đang tìm nhận định Başakşehir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Başakşehir, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Başakşehir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Başakşehir đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Başakşehir đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.62 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Başakşehir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Başakşehir đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 23 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 17 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Dilmen
|
20 | GK | 7.50 |
|
M. Şengezer
|
29 | GK | 7.39 |
|
E. Shomurodov
|
30 | FWD | 7.18 |
|
Y. Sarı
|
27 | MID | 7.12 |
|
A. Harit
|
28 | MID | 7.02 |
|
I. Brnić
|
24 | FWD | 6.99 |
|
B. Yıldırım
|
23 | FWD | 6.99 |
|
Léo Duarte
|
29 | DEF | 6.98 |
|
C. Operi
|
28 | DEF | 6.97 |
|
B. Özdemir
|
27 | MID | 6.96 |
|
O. Kemen
|
29 | MID | 6.96 |
|
J. Kałuziński
|
23 | MID | 6.93 |
|
A. Fayzullaev
|
22 | MID | 6.92 |
|
J. Opoku
|
27 | DEF | 6.85 |
|
Hamza Güreler
|
19 | DEF | 6.82 |
|
K. Karataş
|
23 | DEF | 6.82 |
|
D. Türüç
|
33 | MID | 6.80 |
|
Miguel Crespo
|
29 | MID | 6.79 |
|
U. Güneş
|
25 | MID | 6.79 |
|
D. Selke
|
31 | FWD | 6.79 |
|
O. Ba
|
30 | DEF | 6.75 |
|
Ö. Şahiner
|
34 | MID | 6.74 |
|
O. Bulut
|
31 | DEF | 6.71 |
|
O. Ergün
|
33 | MID | 6.70 |
|
Nuno da Costa
|
34 | FWD | 6.65 |
|
F. Ebosele
|
23 | DEF | 6.58 |
|
Ö. Beyaz
|
22 | MID | 6.30 |
|
B. Özcan
|
27 | MID | 6.26 |





