1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Başakşehir
Başakşehir

Başakşehir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.75m
KEY INSIGHT Başakşehir có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
188 Trận đấu đã nhận định
69.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Başakşehir Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
4 : 0
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.78
3.9
4.9

1

1.78

O2.5

1.79

YES

1.75

1

1.78
8.8/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.91
3.85
3.8

1

1.91

U3.5

1.65

YES

1.5

1X

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
1.62
4.55
5.6

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.08

NG

2.08
6.5/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 0
Basaksehir
Basaksehir
3.3
3.4
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.39
8.5/10

12:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
0 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.55
4.55
6.5

1

1.55

O2.5

1.73

YES

1.83

1

1.55
10/10

12:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
3 : 0
Basaksehir
Basaksehir red card
1.53
5.3
6.7

1

1.53

O2.5

1.5

NO

2.3

1

1.53
5.1/10

08:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
2 : 1
Goztepe
Goztepe
1.95
3.5
4.3

1

1.95

O1.5

1.35

NO

1.98

1X

1.25
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Basaksehir
Basaksehir
2 : 4
Trabzonspor
Trabzonspor
2.08
3.85
3.5

2

3.5

O2.5

1.5

YES

1.42

X2

1.82
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Başakşehir

Bạn đang tìm nhận định Başakşehir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Başakşehir được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Başakşehir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Başakşehir đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Başakşehir đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.63 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Başakşehir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Başakşehir đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6713
Hòa639
Thua358
Bàn thắng ghi được262248
Bàn thắng để thủng lưới171431
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới1.10.91.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-1-4-1 6 G
3-1-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
65 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 50%
15 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Dilmen
D. Dilmen
20 GK 7.50
M. Şengezer
M. Şengezer
29 GK 7.31
Miguel Crespo
Miguel Crespo
29 MID 7.15
E. Shomurodov
E. Shomurodov
30 FWD 7.13
Y. Sarı
Y. Sarı
27 MID 7.11
Léo Duarte
Léo Duarte
29 DEF 7.00
C. Operi
C. Operi
28 DEF 6.97
B. Özdemir
B. Özdemir
27 MID 6.96
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD 6.96
A. Harit
A. Harit
28 MID 6.95
J. Kałuziński
J. Kałuziński
23 MID 6.93
I. Brnić
I. Brnić
24 FWD 6.92
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 MID 6.89
O. Kemen
O. Kemen
29 MID 6.87
J. Opoku
J. Opoku
27 DEF 6.86
Hamza Güreler
Hamza Güreler
19 DEF 6.80
D. Türüç
D. Türüç
33 MID 6.80
K. Karataş
K. Karataş
23 DEF 6.80
U. Güneş
U. Güneş
25 MID 6.79
D. Selke
D. Selke
31 FWD 6.78
O. Ba
O. Ba
30 DEF 6.74
Ö. Şahiner
Ö. Şahiner
34 MID 6.73
O. Ergün
O. Ergün
33 MID 6.70
O. Bulut
O. Bulut
31 DEF 6.69
Nuno da Costa
Nuno da Costa
34 FWD 6.65
F. Ebosele
F. Ebosele
23 DEF 6.58
Ö. Beyaz
Ö. Beyaz
22 MID 6.30
B. Özcan
B. Özcan
27 MID 6.26