icon back

Bahamas

Bahamas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Bahamas có trên 2.5 bàn trong 89% của 9 trận gần nhất
TREND Bahamas thua 4 trận gần nhất
TREND Bahamas để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLL
3 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bahamas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

終了
Bahamas
Bahamas
0 : 6
British Virgin Islands
British V
2.47
3.12
2.8

1X

1.4

O1.5

1.34

YES

1.81

O1.5

1.34
3.2/10

20:00

終了
Bahamas
Bahamas
0 : 8
Costa Rica
Costa Rica
70
26
1.02

2

1.02

O3.5

1.13

NO

1.17

NG

1.17
6/10

17:00

終了
Bahamas
Bahamas
2 : 3
Barbados
Barbados
2.85
3.6
2.18

X

3.6

O2.5

1.78

YES

1.64

HS

1.31
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bahamas. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 3 trận đấu có sự tham gia của Bahamas với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng000
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới808
Trung bình ghi bàn0.50.00.5
Trung bình thủng lưới4.00.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Butler
M. Butler
26 GK 8.70
P. Julmis
P. Julmis
24 FWD 6.75
Brandon Adderley
Brandon Adderley
23 FWD 6.65
N. López
N. López
22 FWD 6.60
Pál Somogyi
Pál Somogyi
26 FWD 6.60
J. Wilson
J. Wilson
20 MID 6.50
M. Massey
M. Massey
20 MID 6.45
W. Bayles
W. Bayles
22 MID 6.45
N. Johnson
N. Johnson
19 FWD 6.40
R. Edgecombe
R. Edgecombe
18 MID 6.37
Mattia Ciucci
Mattia Ciucci
16 FWD 6.30
Kristóf Pál
Kristóf Pál
20 DEF 6.30
Joshua Anton
Joshua Anton
- MID 6.30
William Gardiner
William Gardiner
19 MID 6.28
E. Julmis
E. Julmis
- DEF 6.25
Q. Carey
Q. Carey
29 MID 6.25
V. Wheaton
V. Wheaton
20 GK 6.25
Duane Beneby
Duane Beneby
20 DEF 6.20
Jack Massey
Jack Massey
18 MID 6.20
Lesly St. Fleur
Lesly St. Fleur
36 DEF 6.10
Amard Adderley
Amard Adderley
- GK 6.00
J. Miller
J. Miller
27 DEF 6.00
Szabolcs István Kovács
Szabolcs István Kovács
23 DEF 6.00
Pietro Boer
Pietro Boer
16 DEF 6.00
Jordan Cheetham
Jordan Cheetham
18 DEF 5.80
A. Cartwright
A. Cartwright
23 DEF 5.75
O. Cokleska
O. Cokleska
19 DEF 5.70
J. Tilo
J. Tilo
23 DEF 5.63
Junior Kelly
Junior Kelly
20 DEF 5.60
T. Nikolovska
T. Nikolovska
19 MID 5.60